Công ty Cổ phần Xi măng Yên Bình (VCX: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,425  
17,024  
23,915  
11,432  
25,655  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
49,782  
44,749  
46,149  
47,287  
49,642  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
17,974  
1,379  
10,676  
861  
2,080  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-348  
-11  
251  
12,364  
3,471  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
2  
-853  
267  
-15  
Chi phí lãi vay
49,153  
55,109  
58,563  
50,705  
54,814  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
120,985  
118,252  
138,700  
122,917  
135,647  
Tăng, giảm các khoản phải thu
38,258  
-65,872  
-18,193  
-62,079  
35,548  
Tăng, giảm hàng tồn kho
51,707  
-27,352  
12,737  
-2,540  
-20,180  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-58,699  
100,606  
-12,781  
-22,582  
-37,677  
Tăng, giảm chi phí trả trước
22,155  
-2,378  
-1,876  
15,384  
24,400  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-51,787  
-53,109  
-58,435  
-61,305  
-50,731  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-244  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
91  
0  
0  
0  
826  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-45,487  
0  
-276  
0  
-1,307  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
76,978  
70,148  
59,874  
-10,203  
86,525  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,697  
-2,671  
-3,604  
-5,214  
-984  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
91  
0  
1,547  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
45  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
350  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
3  
2  
6  
15  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,696  
-2,577  
-3,252  
-3,661  
-924  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
9,300  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
487,732  
498,118  
533,065  
632,992  
512,021  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-558,460  
-565,782  
-589,714  
-629,608  
-600,136  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-70,728  
-67,664  
-56,649  
3,384  
-78,815  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-445  
-94  
-27  
-10,480  
6,785  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,517  
765  
788  
11,261  
4,479  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
0  
4  
7  
-3  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,076  
671  
765  
788  
11,261