Công ty Cổ phần Xi măng Yên Bình (VCX: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,024  
23,915  
11,432  
25,655  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
44,749  
46,149  
47,287  
49,642  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,379  
10,676  
861  
2,080  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-11  
251  
12,364  
3,471  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
2  
-853  
267  
-15  
 
Chi phí lãi vay
55,109  
58,563  
50,705  
54,814  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
118,252  
138,700  
122,917  
135,647  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-65,872  
-18,193  
-62,079  
35,548  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-27,352  
12,737  
-2,540  
-20,180  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
100,606  
-12,781  
-22,582  
-37,677  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,378  
-1,876  
15,384  
24,400  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-53,109  
-58,435  
-61,305  
-50,731  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
826  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-276  
0  
-1,307  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
70,148  
59,874  
-10,203  
86,525  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,671  
-3,604  
-5,214  
-984  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
91  
0  
1,547  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
45  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
350  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
2  
6  
15  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,577  
-3,252  
-3,661  
-924  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
9,300  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
498,118  
533,065  
632,992  
512,021  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-565,782  
-589,714  
-629,608  
-600,136  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-67,664  
-56,649  
3,384  
-78,815  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-94  
-27  
-10,480  
6,785  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
765  
788  
11,261  
4,479  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
4  
7  
-3  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
671  
765  
788  
11,261