Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Vinaconex (VCT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
348  
-3,449  
-2,075  
-6,968  
-5,209  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
502  
651  
653  
1,997  
1,066  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-134  
408  
3,390  
2,426  
-151  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-1  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-158  
-32  
-180  
-70  
-889  
Chi phí lãi vay
58  
91  
230  
1,690  
2,902  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
615  
-2,332  
2,019  
-926  
-2,281  
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,259  
4,400  
1,213  
2,275  
36,711  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,734  
31,547  
-1,100  
2,374  
-4,272  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,754  
-34,216  
-6,748  
-8,307  
-23,856  
Tăng, giảm chi phí trả trước
11  
37  
150  
797  
321  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-60  
-91  
-220  
-1,777  
-2,902  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-125  
0  
-26  
-1,237  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
29,156  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-8  
-1,077  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-195  
-779  
-4,687  
23,558  
1,407  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-50  
0  
-19,291  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,180  
0  
1  
2  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
55  
0  
2,711  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
158  
44  
143  
69  
275  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
158  
1,224  
148  
70  
-16,304  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
833  
3,788  
4,177  
8,999  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,773  
-5,163  
-5,635  
-24,786  
18,227  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-11,451  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
1  
0  
0  
-2,163  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-940  
-1,374  
-1,458  
-15,787  
4,612  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-976  
-929  
-5,997  
7,841  
-10,285  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,729  
2,657  
8,654  
813  
11,098  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
753  
1,729  
2,657  
8,654  
813