Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Vinaconex (VCT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-3,449  
-2,075  
-6,968  
-5,209  
6,134  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
651  
653  
1,997  
1,066  
985  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
408  
3,390  
2,426  
-151  
4,425  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-1  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-32  
-180  
-70  
-889  
-564  
Chi phí lãi vay
91  
230  
1,690  
2,902  
2,131  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2,332  
2,019  
-926  
-2,281  
13,110  
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,400  
1,213  
2,275  
36,711  
-25,434  
Tăng, giảm hàng tồn kho
31,547  
-1,100  
2,374  
-4,272  
-1,466  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-34,216  
-6,748  
-8,307  
-23,856  
24,172  
Tăng, giảm chi phí trả trước
37  
150  
797  
321  
715  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-91  
-220  
-1,777  
-2,902  
-2,895  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-125  
0  
-26  
-1,237  
-1,223  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
29,156  
0  
75  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-8  
-1,077  
-1,044  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-779  
-4,687  
23,558  
1,407  
6,009  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-50  
0  
-19,291  
-2,176  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,180  
0  
1  
2  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
55  
0  
2,711  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
44  
143  
69  
275  
525  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,224  
148  
70  
-16,304  
-1,651  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,788  
4,177  
8,999  
0  
8,415  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,163  
-5,635  
-24,786  
18,227  
-9,695  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-11,451  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
1  
0  
0  
-2,163  
-2,068  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,374  
-1,458  
-15,787  
4,612  
-3,347  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-929  
-5,997  
7,841  
-10,285  
1,011  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,657  
8,654  
813  
11,098  
10,081  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
0  
6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,729  
2,657  
8,654  
813  
11,098