Công ty Cổ phần VICOSTONE (VCS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,318,511  
1,125,012  
813,762  
479,214  
261,472  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
73,311  
69,515  
67,436  
68,646  
112,718  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,354  
-9,351  
-16,578  
-10,722  
-4,419  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
14,558  
-2,542  
13,425  
37,369  
4,247  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,789  
-32,427  
-12,492  
-15,665  
220,395  
Chi phí lãi vay
32,205  
40,596  
50,243  
81,067  
89,362  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,421,442  
1,190,802  
915,796  
639,908  
683,776  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-338,745  
-253,598  
-233,527  
-29,668  
-246,648  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-466,508  
-46,261  
-47,658  
-204,973  
-315,710  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-104,163  
-12,969  
356,252  
-4,693  
2,356  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,908  
3,250  
-5,635  
-3,201  
-1,715  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,205  
-40,596  
-50,243  
-81,067  
-89,560  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-90,110  
-88,050  
-120,588  
-62,159  
-15,054  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-61,772  
-45,255  
-29,229  
-23,206  
-8,299  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
321,032  
707,323  
785,168  
230,942  
9,146  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-151,733  
-83,893  
-138,362  
-81,825  
-101,556  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
92  
110  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,200  
-32,200  
-161  
-14,000  
-477,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
32,200  
2,200  
6,314  
321,924  
93,191  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,931  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
40,487  
9,091  
8,586  
290,837  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,705  
12,271  
8,799  
26,933  
14,975  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-110,935  
-61,025  
-114,319  
261,617  
-181,984  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
4,643  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-240,431  
0  
0  
0  
-369,628  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,774,782  
1,651,456  
1,568,641  
1,775,277  
2,515,406  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,582,405  
-1,956,498  
-1,829,928  
-1,879,880  
-1,979,341  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-388,181  
-120,012  
-275,186  
-169,571  
-25,424  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-436,236  
-425,054  
-531,831  
-274,174  
141,013  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-226,139  
221,244  
139,018  
218,386  
-31,825  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
656,279  
433,972  
295,395  
77,338  
109,345  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2,788  
1,064  
-441  
-329  
-181  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
427,352  
656,279  
433,972  
295,395  
77,338