Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex (VCR: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,509  
2,716  
2,105  
-35,172  
-40,710  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,065  
3,065  
3,550  
3,881  
3,940  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-25  
38  
-556  
288  
-14,814  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,208  
-195  
-815  
-656  
Chi phí lãi vay
46  
14  
141  
20,711  
23,355  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,594  
4,625  
5,044  
-11,108  
-28,885  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,859  
2,189  
2,553  
-1,765  
26,994  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,884  
3,817  
3,234  
153  
-155,691  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-15,769  
1,565  
8,229  
19,005  
150,315  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,605  
1,719  
2,572  
6,124  
44,304  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-54  
-4  
0  
-23,118  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-19  
-224  
-4,084  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,595  
13,861  
21,611  
12,186  
9,835  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-526  
-3,995  
-23,140  
-27,486  
-50,587  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
60,600  
2,067  
0  
1,594  
3  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
690  
0  
2,400  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
335  
177  
195  
133  
670  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
60,409  
-1,751  
-22,255  
-25,760  
-47,514  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
20,000  
0  
2,950  
12,003  
49,007  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-76,711  
-10,765  
-2,700  
-100  
-13,265  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-56,711  
-10,765  
250  
11,903  
35,742  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,103  
1,346  
-394  
-1,671  
-1,938  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,160  
2,815  
3,208  
4,880  
6,817  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,263  
4,160  
2,815  
3,208  
4,880