Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex (VCR: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-15,822  
7,509  
2,716  
2,105  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
362  
2,098  
3,065  
3,550  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11  
25  
38  
-556  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-527  
-13,745  
-1,208  
-195  
 
Chi phí lãi vay
8,417  
46  
14  
141  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-7,558  
-4,067  
4,625  
5,044  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-86  
4,373  
2,189  
2,553  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,663  
-2,884  
3,817  
3,234  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
44,681  
56,525  
1,565  
8,229  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,988  
5,605  
1,719  
2,572  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-46  
-54  
-4  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-19  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-19  
-13  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
32,342  
59,493  
13,861  
21,611  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-504  
-15,219  
-3,995  
-23,140  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
367  
14,205  
2,067  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
690  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
220  
335  
177  
195  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,916  
-679  
-1,751  
-22,255  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
20,000  
0  
2,950  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-14,087  
-76,711  
-10,765  
-2,700  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,087  
-56,711  
-10,765  
250  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,339  
2,103  
1,346  
-394  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,263  
4,160  
2,815  
3,208  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,602  
6,263  
4,160  
2,815