Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Năng lượng Vinaconex (VCP: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
252,284  
139,708  
75,771  
117,258  
135,504  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
74,963  
66,712  
64,274  
70,817  
70,811  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-104  
1,410  
8,524  
2,612  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4  
-130  
-168  
-521  
-648  
Chi phí lãi vay
46,223  
44,005  
7,128  
34,410  
54,265  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
373,466  
250,191  
148,415  
230,488  
262,543  
Tăng, giảm các khoản phải thu
99,856  
-25,360  
-62,827  
19,730  
-8,111  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,230  
-5,078  
2,363  
-8,893  
-471  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
44,240  
55,942  
57,886  
16,468  
2,540  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-30,758  
4,773  
-2,429  
3,798  
8,636  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-40,424  
-44,718  
-8,564  
-36,941  
-55,648  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,562  
-7,032  
-5,127  
-4,604  
-8,729  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
20  
12  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,694  
-3,291  
-6,325  
-9,751  
-3,176  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
425,894  
225,426  
123,394  
210,314  
197,595  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-158,424  
-182,609  
-157,822  
-36,491  
-8,324  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
202  
0  
168  
139  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,000  
0  
-438  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
47,434  
438  
0  
0  
2,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,062  
130  
0  
383  
615  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-113,727  
-182,041  
-158,091  
-35,969  
-5,709  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
424,516  
367,912  
749,911  
222,370  
157,296  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-477,293  
-350,351  
-613,541  
-317,997  
-253,876  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-176,108  
-76,000  
-85,743  
-86,792  
-70,926  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-228,886  
-58,439  
50,626  
-182,419  
-167,506  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
83,282  
-15,054  
15,929  
-8,075  
24,380  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,636  
38,690  
22,761  
30,836  
6,457  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
106,917  
23,636  
38,690  
22,761  
30,836