Công ty Cổ phần Nhân lực và Thương mại Vinaconex (VCM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,104  
9,668  
4,840  
1,494  
10,984  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,300  
3,403  
3,276  
2,439  
1,926  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-177  
0  
-259  
-1,991  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-652  
-1,567  
-81  
-25  
4  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,185  
-2,666  
-2,439  
-3,069  
-7,848  
Chi phí lãi vay
56  
0  
0  
692  
11  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,623  
8,660  
5,595  
1,271  
3,738  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-23,027  
-2,519  
6,853  
22,608  
-35,908  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,831  
-7,371  
-362  
96  
3,313  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,044  
19,173  
26,661  
-40,803  
28,167  
Tăng, giảm chi phí trả trước
251  
267  
-568  
0  
83  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-36  
0  
0  
-692  
-11  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,005  
-2,104  
-717  
-1,540  
-3,253  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-935  
-845  
-1,679  
-1,218  
-3,125  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-7,253  
15,262  
35,783  
-20,278  
-6,996  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-334  
-1,561  
-1,638  
-10,878  
-12,545  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-137,000  
-116,500  
0  
0  
-6,050  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
137,000  
114,500  
0  
0  
198  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-38,000  
-10,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
4,877  
2,175  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,152  
2,358  
2,216  
3,660  
8,436  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,818  
-1,203  
-37,422  
-12,341  
-7,786  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,500  
0  
0  
35,896  
1,093  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-36,989  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,500  
-5,880  
-9,000  
-4,243  
-5,144  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,000  
-5,880  
-9,000  
-5,336  
-4,051  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,436  
8,179  
-10,639  
-37,954  
-18,833  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,899  
16,764  
27,408  
65,362  
85,876  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
148  
-44  
-5  
0  
-12  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,611  
24,899  
16,764  
27,408  
67,031