Công ty Cổ phần Chứng khoán Bản Việt (VCI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
802,978  
415,889  
300,960  
182,829  
 
Điều chỉnh cho các khoản
172,695  
160,389  
66,091  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,774  
8,060  
9,770  
7,386  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-15,150  
22,916  
-12,721  
-45,635  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-73  
0  
 
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,091  
-3,289  
-10,477  
-24,666  
 
Chi phí lãi vay
179,161  
-179,161  
132,701  
-132,701  
104,737  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-25,145  
0  
 
Tăng các chi phí tiền tệ
8,915  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
8,915  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ khác
0  
0  
0  
0  
 
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
-132,035  
0  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
-132,035  
0  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Hoàn nhập chi phí dự phòng
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
 
Lãi khác
0  
0  
0  
0  
 
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
-2,804,141  
-320,835  
-121,967  
0  
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
306,472  
-193,846  
8,537  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản cho vay
-2,040,283  
-34,175  
60,019  
0  
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
-953,773  
-178,493  
-166,953  
0  
 
Tăng (giảm) các tài sản khác
-116,557  
85,680  
-23,569  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2,831,415  
-708,274  
-782,556  
188,562  
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
8,208  
37,093  
931  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
61  
10,477  
8  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
6,745  
-8,251  
3,010  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-172  
-991  
-13  
-135,946  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
-5,381  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
-22  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
128,472  
1,689  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
83,172  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
2  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-11,449  
-364,305  
-618,497  
738,303  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,850  
4,046  
5,053  
-1,140  
 
Tiền lãi vay đã trả
-161,316  
0  
0  
-96,566  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-112,571  
-63,776  
-1,724  
-30,761  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,984  
0  
 
Tiền lãi đã thu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác
0  
0  
2,984  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
29,130  
-3,421  
-52,341  
-3,391  
 
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
-58,227  
0  
 
Các khoản chi khác
29,130  
-3,421  
5,887  
-3,391  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,978,864  
-131,997  
-415,504  
659,064  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-24,652  
-5,204  
-7,095  
-13,713  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14  
0  
73  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
41,516  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-25,097  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
25,711  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
16,878  
-5,204  
-7,023  
-13,099  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
740,400  
45,000  
0  
101,600  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-60  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,317,822  
2,896,208  
3,264,500  
2,225,262  
 
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay khác
5,317,822  
2,896,208  
3,264,500  
2,225,262  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,071,120  
-2,337,700  
-2,995,512  
-2,607,150  
 
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
-4,071,120  
-2,337,700  
-2,995,512  
-2,607,150  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-62,216  
-78,818  
-72,822  
-59,544  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,924,826  
524,690  
196,166  
-339,832  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-37,160  
387,489  
-226,360  
306,133  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
523,863  
158,182  
384,542  
312,645  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
523,729  
98,047  
369,542  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
134  
60,134  
15,000  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
486,703  
545,671  
158,182  
618,778  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
486,703  
530,536  
98,047  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền
0  
15,134  
60,134  
0  
15,000  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
90,252,523  
54,374,413  
48,260,737  
0  
 
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
-108,677,677  
-66,096,912  
-55,071,427  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
18,616,066  
11,585,116  
6,744,399  
0  
 
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
6,179  
0  
0  
0  
 
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
-14,852  
-11,032  
-7,654  
0  
 
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
182,239  
-148,415  
-73,945  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
510,205  
658,621  
732,565  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
510,205  
658,621  
732,565  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
389,164  
232,087  
234,236  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
121,041  
426,533  
498,330  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
692,444  
510,205  
658,621  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
692,444  
510,205  
658,621  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
554,638  
389,164  
232,087  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
137,806  
121,041  
426,533  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0