Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VCG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
602,968  
432,575  
713,013  
193,664  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
422,914  
333,496  
573,216  
647,716  
627,051  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-42,308  
120,179  
-2,972  
86,704  
24,303  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
13,711  
-27,341  
-68,918  
-133,597  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-73,715  
-127,804  
-599,634  
-188,899  
 
Chi phí lãi vay
338,254  
275,833  
663,439  
975,593  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,261,825  
1,006,938  
1,278,144  
1,581,181  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-608,895  
-485,514  
-374,224  
-19,045  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-197,496  
1,125,326  
375,134  
-148,829  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,167,232  
214,925  
-164,344  
-284,200  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-42,059  
5,611  
-26,232  
80,870  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-442,711  
-235,320  
-636,326  
-1,002,368  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-97,720  
-73,275  
-116,173  
-136,472  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,005  
12,878  
62,412  
59,629  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-62,065  
-78,456  
-110,212  
-236,562  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
980,116  
1,493,112  
288,178  
-105,797  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-435,264  
-599,895  
-472,699  
-736,078  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
99,901  
73,967  
49,077  
32,226  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-868,549  
-365,651  
-29,249  
-276,912  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
447,727  
200,286  
2,639,616  
970,699  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-190,218  
-119,686  
0  
-108,891  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
175,669  
104,837  
296,030  
133,880  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
162,750  
63,268  
135,431  
158,462  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-607,984  
-642,874  
2,618,206  
173,384  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
1,417,107  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,142,097  
3,686,304  
5,816,429  
7,377,126  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,143,851  
-4,015,918  
-8,518,282  
-9,256,528  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-518  
-1,118  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-313,417  
-175,621  
-21  
-52  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-315,171  
-505,234  
-2,702,393  
-463,466  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
56,961  
345,004  
203,991  
-395,878  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,455,605  
1,110,601  
906,610  
1,302,488  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,512,566  
1,455,605  
1,110,601  
906,610