Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VCG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
788,213  
1,951,490  
836,853  
602,968  
432,575  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
269,530  
376,720  
386,134  
422,914  
333,496  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
46,078  
46,473  
49,182  
-42,308  
120,179  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-31,974  
3,483  
-22,279  
13,711  
-27,341  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-205,978  
-1,143,871  
-231,888  
-73,715  
-127,804  
Chi phí lãi vay
281,404  
285,077  
282,360  
338,254  
275,833  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,147,273  
1,519,370  
1,300,362  
1,261,825  
1,006,938  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-115,748  
-273,897  
135,784  
-608,895  
-485,514  
Tăng, giảm hàng tồn kho
228,648  
326,644  
-1,558,343  
-197,496  
1,125,326  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-595,010  
-751,197  
1,409,974  
1,167,232  
214,925  
Tăng, giảm chi phí trả trước
19,198  
81,816  
-40,246  
-42,059  
5,611  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-299,737  
-299,199  
-203,365  
-442,711  
-235,320  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-300,269  
-117,450  
-126,703  
-97,720  
-73,275  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,909  
6,210  
23,866  
2,005  
12,878  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-122,288  
-94,567  
-168,719  
-62,065  
-78,456  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-33,026  
397,729  
772,611  
980,116  
1,493,112  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-284,088  
-615,609  
-460,317  
-435,264  
-599,895  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,570  
127,403  
254,939  
99,901  
73,967  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,079,658  
-1,499,442  
-1,149,229  
-868,549  
-365,651  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,128,730  
1,638,911  
451,866  
447,727  
200,286  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-24,120  
0  
-98,059  
-190,218  
-119,686  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10,018  
72,251  
82,319  
175,669  
104,837  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
225,215  
1,217,892  
157,093  
162,750  
63,268  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,333  
941,405  
-761,386  
-607,984  
-642,874  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
48,591  
72,223  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-1,105  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,267,954  
5,349,748  
5,147,292  
3,142,097  
3,686,304  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,596,586  
-5,617,947  
-4,703,216  
-3,143,851  
-4,015,918  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-529,776  
-471,340  
-390,120  
-313,417  
-175,621  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-809,817  
-668,422  
53,956  
-315,171  
-505,234  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-860,176  
670,713  
65,181  
56,961  
345,004  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,248,782  
1,577,759  
1,512,566  
1,455,605  
1,110,601  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-365  
311  
12  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,388,241  
2,248,782  
1,577,759  
1,512,566  
1,455,605