Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VCG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
802,901  
602,968  
432,575  
713,013  
193,664  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
386,444  
422,914  
333,496  
573,216  
627,051  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
56,920  
-42,308  
120,179  
-2,972  
24,303  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-22,279  
13,711  
-27,341  
-68,918  
-133,597  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-231,888  
-73,715  
-127,804  
-599,634  
-188,899  
Chi phí lãi vay
282,360  
338,254  
275,833  
663,439  
975,593  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,274,458  
1,261,825  
1,006,938  
1,278,144  
1,581,181  
Tăng, giảm các khoản phải thu
167,492  
-608,895  
-485,514  
-374,224  
-19,045  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,529,359  
-197,496  
1,125,326  
375,134  
-148,829  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,398,083  
1,167,232  
214,925  
-164,344  
-284,200  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-37,619  
-42,059  
5,611  
-26,232  
80,870  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-203,365  
-442,711  
-235,320  
-636,326  
-1,002,368  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-126,703  
-97,720  
-73,275  
-116,173  
-136,472  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
23,866  
2,005  
12,878  
62,412  
59,629  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-168,629  
-62,065  
-78,456  
-110,212  
-236,562  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
798,225  
980,116  
1,493,112  
288,178  
-105,797  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-460,730  
-435,264  
-599,895  
-472,699  
-736,078  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
254,939  
99,901  
73,967  
49,077  
32,226  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,220,305  
-868,549  
-365,651  
-29,249  
-276,912  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
451,866  
447,727  
200,286  
2,639,616  
970,699  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-26,982  
-190,218  
-119,686  
0  
-108,891  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
82,319  
175,669  
104,837  
296,030  
133,880  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
157,093  
162,750  
63,268  
135,431  
158,462  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-761,800  
-607,984  
-642,874  
2,618,206  
173,384  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
1,417,107  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,147,292  
3,142,097  
3,686,304  
5,816,429  
7,377,126  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,703,216  
-3,143,851  
-4,015,918  
-8,518,282  
-9,256,528  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-518  
-1,118  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-390,120  
-313,417  
-175,621  
-21  
-52  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
53,956  
-315,171  
-505,234  
-2,702,393  
-463,466  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
90,381  
56,961  
345,004  
203,991  
-395,878  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,512,566  
1,455,605  
1,110,601  
906,610  
1,302,488  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
12  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,602,959  
1,512,566  
1,455,605  
1,110,601  
906,610