Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VCG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,951,490  
836,853  
602,968  
432,575  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
376,720  
386,134  
422,914  
333,496  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
46,473  
49,182  
-42,308  
120,179  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,483  
-22,279  
13,711  
-27,341  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,143,871  
-231,888  
-73,715  
-127,804  
 
Chi phí lãi vay
285,077  
282,360  
338,254  
275,833  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,519,370  
1,300,362  
1,261,825  
1,006,938  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-273,897  
135,784  
-608,895  
-485,514  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
326,644  
-1,558,343  
-197,496  
1,125,326  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-751,197  
1,409,974  
1,167,232  
214,925  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
81,816  
-40,246  
-42,059  
5,611  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-299,199  
-203,365  
-442,711  
-235,320  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-117,450  
-126,703  
-97,720  
-73,275  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,210  
23,866  
2,005  
12,878  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-94,567  
-168,719  
-62,065  
-78,456  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
397,729  
772,611  
980,116  
1,493,112  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-615,609  
-460,317  
-435,264  
-599,895  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
127,403  
254,939  
99,901  
73,967  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,499,442  
-1,149,229  
-868,549  
-365,651  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,638,911  
451,866  
447,727  
200,286  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-98,059  
-190,218  
-119,686  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
72,251  
82,319  
175,669  
104,837  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,217,892  
157,093  
162,750  
63,268  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
941,405  
-761,386  
-607,984  
-642,874  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
72,223  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1,105  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,349,748  
5,147,292  
3,142,097  
3,686,304  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,617,947  
-4,703,216  
-3,143,851  
-4,015,918  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-471,340  
-390,120  
-313,417  
-175,621  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-668,422  
53,956  
-315,171  
-505,234  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
670,713  
65,181  
56,961  
345,004  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,577,759  
1,512,566  
1,455,605  
1,110,601  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
311  
12  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,248,782  
1,577,759  
1,512,566  
1,455,605