Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa (VCF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
453,274  
455,323  
310,728  
420,338  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
80,310  
65,363  
60,800  
42,407  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
14,328  
14,245  
12,109  
13,109  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-44  
-229  
-769  
497  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
-14  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-91,373  
0  
0  
-41,460  
 
Chi phí lãi vay
11,418  
-68,528  
11,788  
9,250  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
13,003  
-46,009  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
467,912  
479,177  
348,633  
444,140  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,862  
-1,048  
-6,412  
2,295  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-92,506  
88,719  
31,375  
-182,774  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,110  
125,970  
78,633  
175,136  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
8,834  
5,253  
3,728  
5,028  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,403  
-13,480  
-12,948  
-8,003  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-94,523  
-60,114  
-10,325  
-49,222  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
788  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-929  
-6,304  
-18,796  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
294,286  
623,548  
426,379  
368,592  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,485  
-77,079  
-144,313  
-58,266  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
225  
376  
89  
1,655  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,578,000  
-8,892,400  
-6,161,500  
-2,802,053  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,023,000  
8,447,400  
6,161,500  
2,802,053  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-11,556  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
92,531  
65,263  
47,967  
38,303  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
520,271  
-467,996  
-96,256  
-18,308  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,292,952  
1,283,284  
1,652,171  
1,794,355  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,226,170  
-1,250,000  
-1,928,082  
-1,492,729  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-31,895  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
66,782  
33,284  
-275,910  
269,731  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
881,338  
188,836  
54,212  
620,015  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,614,296  
1,425,460  
1,370,410  
751,034  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
81  
0  
837  
-639  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,495,715  
1,614,296  
1,425,460  
1,370,410