Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa (VCF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
455,323  
310,728  
420,338  
287,315  
326,169  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
65,363  
60,800  
42,407  
27,314  
11,868  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
14,245  
12,109  
13,109  
18,585  
-2,962  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-229  
-769  
497  
429  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-14  
0  
0  
5  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
-41,460  
-15,511  
0  
Chi phí lãi vay
-68,528  
11,788  
9,250  
3,211  
-16,941  
Thu lãi và cổ tức
13,003  
-46,009  
0  
0  
509  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
479,177  
348,633  
444,140  
321,343  
318,647  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,048  
-6,412  
2,295  
12,754  
110,974  
Tăng, giảm hàng tồn kho
88,719  
31,375  
-182,774  
52,138  
17,203  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
125,970  
78,633  
175,136  
50,131  
82,406  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,253  
3,728  
5,028  
3,033  
4,720  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13,480  
-12,948  
-8,003  
-2,941  
-509  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-60,114  
-10,325  
-49,222  
-20,515  
-25,251  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
788  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-929  
-6,304  
-18,796  
-20,000  
-12,024  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
623,548  
426,379  
368,592  
395,943  
496,166  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-77,079  
-144,313  
-58,266  
-111,519  
-483,566  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
376  
89  
1,655  
39  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,892,400  
-6,161,500  
-2,802,053  
-1,391,900  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
8,447,400  
6,161,500  
2,802,053  
1,391,900  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-11,556  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
65,263  
47,967  
38,303  
13,599  
17,584  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-467,996  
-96,256  
-18,308  
-97,882  
-465,982  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,283,284  
1,652,171  
1,794,355  
279,830  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,250,000  
-1,928,082  
-1,492,729  
-48,450  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-53,158  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-31,895  
0  
-53,158  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
33,284  
-275,910  
269,731  
178,222  
-53,158  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
188,836  
54,212  
620,015  
476,283  
-22,974  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,425,460  
1,370,410  
751,034  
275,248  
298,222  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
837  
-639  
-497  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,614,296  
1,425,460  
1,370,410  
751,034  
275,248