Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa (VCF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
776,311  
453,274  
455,323  
310,728  
420,338  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
84,499  
80,310  
65,363  
60,800  
42,407  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,870  
14,328  
14,245  
12,109  
13,109  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
45  
-44  
-229  
-769  
497  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
-14  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-32,111  
-91,373  
0  
0  
-41,460  
Chi phí lãi vay
18,079  
11,418  
-68,528  
11,788  
9,250  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
13,003  
-46,009  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
852,694  
467,912  
479,177  
348,633  
444,140  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,052,395  
7,862  
-1,048  
-6,412  
2,295  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-77  
-92,506  
88,719  
31,375  
-182,774  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-197,858  
7,110  
125,970  
78,633  
175,136  
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,925  
8,834  
5,253  
3,728  
5,028  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,773  
-10,403  
-13,480  
-12,948  
-8,003  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-100,111  
-94,523  
-60,114  
-10,325  
-49,222  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
788  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-929  
-6,304  
-18,796  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-505,596  
294,286  
623,548  
426,379  
368,592  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,764  
-17,485  
-77,079  
-144,313  
-58,266  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
225  
376  
89  
1,655  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-100,000  
-2,578,000  
-8,892,400  
-6,161,500  
-2,802,053  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
100,000  
3,023,000  
8,447,400  
6,161,500  
2,802,053  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-11,556  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
35,809  
92,531  
65,263  
47,967  
38,303  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
22,045  
520,271  
-467,996  
-96,256  
-18,308  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,685,424  
1,292,952  
1,283,284  
1,652,171  
1,794,355  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,749,938  
-1,226,170  
-1,250,000  
-1,928,082  
-1,492,729  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,752,597  
0  
0  
0  
-31,895  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,817,111  
66,782  
33,284  
-275,910  
269,731  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,300,663  
881,338  
188,836  
54,212  
620,015  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,495,715  
1,614,296  
1,425,460  
1,370,410  
751,034  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
122  
81  
0  
837  
-639  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
195,174  
2,495,715  
1,614,296  
1,425,460  
1,370,410