Công ty Cổ phần Vinaconex 25 (VCC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,791  
15,342  
27,895  
31,188  
26,614  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,899  
15,897  
12,325  
10,135  
9,603  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
720  
-3,100  
-2,139  
-2,098  
3,091  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-2,499  
-3,941  
-10,136  
-1,647  
Chi phí lãi vay
17,855  
15,315  
16,136  
15,934  
16,662  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
53,265  
40,955  
50,276  
45,023  
54,322  
Tăng, giảm các khoản phải thu
36,412  
55,672  
-167,357  
-10,355  
18,182  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-56,225  
-31,131  
56,241  
31,246  
-62,942  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
85,627  
-151,236  
140,093  
-43,602  
10,019  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,972  
2,385  
12,086  
-3,224  
-3,660  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,651  
-15,361  
-16,248  
-15,672  
-16,943  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,777  
-6,300  
-4,436  
-7,027  
-14,374  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,964  
0  
50  
93  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,462  
-4,955  
-5,523  
-4,332  
-3,943  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
88,181  
-109,971  
65,182  
-7,851  
-19,339  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40,951  
-35,421  
-18,034  
-16,085  
-13,276  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,314  
316  
0  
12,581  
254  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-20,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
17,800  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
125  
0  
10,200  
1,500  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,370  
2,397  
1,476  
2,587  
1,631  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-38,266  
-14,783  
-36,558  
9,283  
-9,891  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
60,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
773,241  
746,397  
655,560  
655,449  
639,205  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-804,989  
-660,747  
-651,810  
-639,047  
-613,686  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,967  
-14,166  
-13,218  
-11,966  
-11,907  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-44,715  
131,485  
-9,469  
4,437  
13,612  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,199  
6,731  
19,155  
5,869  
-15,618  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
55,820  
49,089  
29,934  
24,065  
42,671  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
61,019  
55,820  
49,089  
29,934  
27,053