Công ty Cổ phần Vinaconex 25 (VCC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27,895  
31,188  
26,614  
33,176  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,325  
10,135  
9,603  
10,004  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,139  
-2,098  
3,091  
5,894  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,941  
-10,136  
-1,647  
-1,461  
 
Chi phí lãi vay
16,136  
15,934  
16,662  
14,680  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
50,276  
45,023  
54,322  
62,293  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-167,357  
-10,355  
18,182  
-46,836  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
56,241  
31,246  
-62,942  
-10,748  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
140,093  
-43,602  
10,019  
23,565  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
12,086  
-3,224  
-3,660  
-9,408  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-16,248  
-15,672  
-16,943  
-14,463  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,436  
-7,027  
-14,374  
-7,003  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
50  
93  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,523  
-4,332  
-3,943  
-2,170  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
65,182  
-7,851  
-19,339  
-4,770  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,034  
-16,085  
-13,276  
-2,952  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
12,581  
254  
339  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,500  
-3,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
10,200  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,476  
2,587  
1,631  
1,122  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-36,558  
9,283  
-9,891  
-4,491  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
9,070  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
655,560  
655,449  
639,205  
547,574  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-651,810  
-639,047  
-613,686  
-532,067  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,218  
-11,966  
-11,907  
-10,837  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,469  
4,437  
13,612  
13,740  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
19,155  
5,869  
-15,618  
4,479  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,934  
24,065  
42,671  
38,192  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
49,089  
29,934  
27,053  
42,671