Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (VCB: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
36,805,161  
30,098,366  
28,155,859  
27,694,842  
32,207,687  
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-17,728,482  
-15,705,220  
-15,821,810  
-16,577,491  
-20,289,741  
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
2,111,255  
1,872,648  
1,515,728  
1,619,371  
1,373,759  
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
2,467,220  
2,121,067  
1,891,363  
1,136,380  
1,843,717  
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Thu nhập khác
-187,650  
67,753  
354,603  
245,971  
-20,575  
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
2,121,544  
1,834,236  
1,419,966  
687,694  
369,844  
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-8,993,753  
-7,138,869  
-6,236,857  
-5,411,498  
-5,548,678  
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-1,739,928  
-1,663,605  
-1,160,768  
-1,372,355  
-1,498,166  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
14,855,367  
11,486,376  
10,118,084  
8,022,914  
8,437,847  
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
-2,522,101  
5,898,690  
-10,225,572  
333,084  
-2,259,835  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-21,000,268  
-49,255,547  
-9,705,295  
-4,792,939  
-17,428,159  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
-230,030  
-628  
136,725  
-136,725  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-73,085,530  
-63,813,586  
-49,017,828  
-33,146,900  
-31,749,735  
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-4,174,822  
-4,031,616  
-4,397,547  
-2,576,034  
-3,571,697  
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-5,351,043  
-1,073,098  
-1,241,129  
-453,892  
325,565  
Những thay đổi về công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
12,671,860  
-12,613,519  
21,470,661  
6,624,281  
-10,602,746  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
103,024  
28,897,583  
-806,491  
9,977,937  
-13,896,022  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
89,235,555  
78,324,486  
89,958,181  
48,055,573  
54,907,813  
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
7,807,306  
270,429  
195,044  
-13,970  
-43,816  
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
0  
-75,278  
75,278  
-5,461  
-6,013  
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
-667,351  
-254,738  
-4,032,611  
-11,677,564  
3,586,840  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-1,199,774  
-497,726  
-522,245  
-372,963  
-452,113  
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,442,193  
-6,738,172  
42,005,255  
19,837,341  
-12,752,071  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,272,246  
-1,194,037  
-987,172  
-1,170,801  
-1,630,359  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7,206  
5,254  
5,900  
2,819  
6,589  
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
-2,532  
-2,059  
-2,511  
-2,301  
-657  
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-108,464  
-517,102  
-100,347  
-165,029  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
37,089  
12,100  
9,565  
362,909  
4,400  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,123  
90,255  
160,541  
283,396  
396,778  
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,223,360  
-1,196,951  
-1,330,779  
-624,325  
-1,388,278  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
11,681,571  
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
-47  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,665,020  
-2,665,020  
-2,801,395  
-2,780,901  
-2,363,765  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
0  
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,665,020  
-2,665,020  
-2,801,442  
-2,780,901  
9,317,806  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
12,553,813  
-10,600,143  
37,873,034  
16,432,115  
-4,822,543  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
164,412,853  
175,012,996  
137,139,962  
120,707,847  
125,530,390  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
176,966,666  
164,412,853  
175,012,996  
137,139,962  
120,707,847