Công ty Cổ phần Thép VICASA - VNSTEEL (VCA: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
40,142  
81,039  
38,131  
49,212  
6,872  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,097  
23,434  
20,446  
18,240  
17,660  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-754  
-315  
-781  
2,716  
-269  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-115  
0  
0  
-1  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-147  
-1,884  
-1,563  
896  
-152  
Chi phí lãi vay
8,471  
2,596  
795  
10,635  
18,518  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
70,694  
104,869  
57,027  
81,699  
42,628  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-14,278  
-71,786  
-44,854  
119,834  
-3,384  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-222,224  
-15,926  
43,723  
50,308  
15,504  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-23,996  
54,296  
17,493  
8,829  
-30,633  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,615  
1,269  
-490  
-1,036  
3,842  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,236  
-2,570  
-830  
-10,860  
-18,576  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,114  
-16,174  
-9,544  
-9,434  
-849  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6  
0  
10  
6  
2,182  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,274  
-3,180  
-3,693  
-207  
-930  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-218,039  
50,800  
58,841  
239,139  
9,782  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,832  
-24,454  
-17,625  
-6,421  
-12,144  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,417  
283  
1,169  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
147  
715  
1,280  
104  
93  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,685  
-22,322  
-16,062  
-5,148  
-12,051  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,004,836  
282,888  
159,335  
815,746  
1,415,906  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-777,046  
-276,176  
-204,008  
-1,006,457  
-1,437,930  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-45,205  
-22,751  
-22,519  
-4,495  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
182,584  
-16,039  
-67,193  
-195,206  
-22,024  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-50,140  
12,438  
-24,413  
38,785  
-24,292  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
58,894  
46,456  
70,869  
32,084  
56,376  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
115  
0  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,870  
58,894  
46,456  
70,869  
32,084