Công ty Cổ phần Thép Biên Hòa (VICASA) (VCA: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
38,131  
49,212  
6,872  
588  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,446  
18,240  
17,660  
20,129  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-781  
2,716  
-269  
23  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,563  
896  
-152  
-4,405  
 
Chi phí lãi vay
795  
10,635  
18,518  
19,880  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
57,027  
81,699  
42,628  
36,215  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-44,854  
119,834  
-3,384  
-1,405  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
43,723  
50,308  
15,504  
-15,791  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
17,493  
8,829  
-30,633  
-13,153  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-490  
-1,036  
3,842  
-2,655  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-830  
-10,860  
-18,576  
-20,054  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,544  
-9,434  
-849  
-1,928  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10  
6  
2,182  
11,224  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,693  
-207  
-930  
-9,958  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
58,841  
239,139  
9,782  
-17,506  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,625  
-6,421  
-12,144  
-5,929  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
283  
1,169  
0  
417  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,280  
104  
93  
242  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,062  
-5,148  
-12,051  
-5,270  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
159,335  
815,746  
1,415,906  
1,272,611  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-204,008  
-1,006,457  
-1,437,930  
-1,262,170  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,519  
-4,495  
0  
-3,815  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-67,193  
-195,206  
-22,024  
6,625  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-24,413  
38,785  
-24,292  
-16,151  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
70,869  
32,084  
56,376  
72,527  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
46,456  
70,869  
32,084  
56,376