Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 (VC9: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,643  
11,077  
11,042  
14,765  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
62,994  
53,366  
25,875  
31,289  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,812  
-9,189  
1,606  
-174  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,044  
-5,936  
-3,673  
-7,590  
 
Chi phí lãi vay
24,672  
24,961  
33,519  
39,467  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
97,078  
74,280  
68,370  
77,757  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-53,942  
-48,257  
-2,028  
-198,203  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,572  
49,651  
37,240  
87,612  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
35,693  
131  
-69,002  
39,800  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-42,513  
-12,509  
16,534  
-21,191  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-22,258  
-26,362  
-29,955  
-38,767  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,735  
-4,019  
-2,176  
-1,017  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
498  
665  
30  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,831  
-1,193  
-863  
-806  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,418  
32,388  
18,150  
-54,814  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,121  
-3,739  
-2,053  
-6,198  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7,361  
1,129  
136  
866  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-27  
-2,799  
-1,413  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
500  
2,202  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,686  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,985  
5,437  
3,308  
6,450  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-302  
6,916  
-22  
1,118  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
627,871  
576,424  
557,220  
474,869  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-627,246  
-710,100  
-522,573  
-442,647  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,695  
-11,953  
-11,799  
-16,011  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,070  
-145,629  
22,848  
16,211  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,954  
-106,325  
40,976  
-37,485  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
80,621  
186,946  
146,888  
184,373  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
75,667  
80,621  
187,864  
146,888