Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 (VC9: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,218  
19,434  
14,765  
25,989  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
53,366  
25,032  
31,289  
26,515  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-9,189  
8,658  
-174  
2,675  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,936  
-3,688  
-7,590  
-9,663  
 
Chi phí lãi vay
24,961  
33,366  
39,467  
27,672  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
74,420  
82,801  
77,757  
73,188  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-48,257  
11,556  
-198,203  
-40,956  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
49,651  
15,931  
87,612  
-3,247  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9  
-82,979  
39,800  
6,081  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-12,509  
15,590  
-21,191  
2,202  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-26,362  
-29,802  
-38,767  
-29,797  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,019  
-2,176  
-1,017  
-13,025  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
665  
30  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,193  
-863  
-806  
-72  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
32,388  
10,089  
-54,814  
-5,627  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,739  
-1,165  
-6,198  
-59,789  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,129  
136  
866  
379  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,799  
-2,413  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,202  
12,500  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,686  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,437  
5,781  
6,450  
9,074  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,916  
14,839  
1,118  
-50,335  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
576,424  
536,193  
474,869  
516,316  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-710,100  
-507,337  
-442,647  
-408,728  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,953  
-11,799  
-16,011  
-14,619  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-145,629  
17,057  
16,211  
92,969  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-106,325  
41,985  
-37,485  
37,007  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
186,946  
144,961  
184,373  
147,367  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
80,621  
186,946  
146,888  
184,373