Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 (VC9: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,495  
18,669  
14,643  
11,077  
11,042  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,694  
9,173  
62,994  
53,366  
25,875  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,235  
1,965  
2,812  
-9,189  
1,606  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,003  
-8,539  
-8,044  
-5,936  
-3,673  
Chi phí lãi vay
28,237  
23,507  
24,672  
24,961  
33,519  
Thu lãi và cổ tức
23  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
44,681  
44,774  
97,078  
74,280  
68,370  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-21,734  
-118,871  
-53,942  
-48,257  
-2,028  
Tăng, giảm hàng tồn kho
130,737  
-191,064  
-4,572  
49,651  
37,240  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-188,385  
243,576  
35,693  
131  
-69,002  
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,954  
52,092  
-42,513  
-12,509  
16,534  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-19,902  
-18,268  
-22,258  
-26,362  
-29,955  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,770  
-2,082  
-1,735  
-4,019  
-2,176  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
82  
498  
665  
30  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,874  
-1,831  
-1,193  
-863  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-53,419  
8,365  
6,418  
32,388  
18,150  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,461  
-5,891  
-11,121  
-3,739  
-2,053  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,054  
5,545  
7,361  
1,129  
136  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,078  
0  
-27  
-2,799  
-1,413  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,000  
0  
500  
2,202  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
4,686  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,533  
2,623  
2,985  
5,437  
3,308  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-21,953  
2,277  
-302  
6,916  
-22  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
906,810  
784,453  
627,871  
576,424  
557,220  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-836,426  
-726,661  
-627,246  
-710,100  
-522,573  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,695  
-11,695  
-11,695  
-11,953  
-11,799  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
58,690  
46,096  
-11,070  
-145,629  
22,848  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,682  
56,738  
-4,954  
-106,325  
40,976  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
107,205  
50,467  
80,621  
186,946  
146,888  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
90,523  
107,205  
75,667  
80,621  
187,864