Công ty Cổ phần Xây dựng số 7 (VC7: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
25,015  
21,785  
31,655  
23,799  
8,655  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,357  
3,842  
4,433  
4,391  
4,687  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
62,104  
-10,473  
27,426  
0  
-1,512  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,578  
-17,957  
-15,373  
-10,776  
1,080  
Chi phí lãi vay
1,181  
474  
2,943  
2,560  
1,857  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
84,077  
-2,330  
51,083  
19,974  
14,767  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-233,972  
17,931  
4,170  
57,306  
40,102  
Tăng, giảm hàng tồn kho
48,494  
131,476  
28,405  
10,931  
162,440  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-85,265  
-198,037  
-102,449  
82,167  
34,169  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
9,593  
581  
-556  
161  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,181  
-474  
-2,943  
-2,560  
-3,090  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,120  
-11,998  
-20,674  
-3,763  
-3,556  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-508  
-5,341  
-1,495  
-1,270  
-1,073  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-191,474  
-59,181  
-43,322  
162,227  
243,920  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-1,240  
-2,717  
-14,267  
-900  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
900  
2,323  
91  
14  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-180,500  
-217,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
397,500  
0  
0  
433  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
20,105  
804  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,578  
11,776  
11,212  
9,941  
786  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
8,578  
248,541  
-205,379  
-4,235  
332  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
109,704  
0  
10,426  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-3  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
87,570  
0  
1,700  
5,970  
56,956  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-59,150  
-30,182  
-2,500  
-12,937  
-172,469  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,500  
-10,968  
-5,234  
-3,738  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
121,624  
-41,150  
4,389  
-10,705  
-115,513  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-61,272  
148,210  
-244,312  
147,286  
128,740  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
185,316  
37,106  
281,418  
134,132  
5,392  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
124,044  
185,316  
37,106  
281,418  
134,132