Công ty Cổ phần Xây dựng số 7 (VC7: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
31,655  
23,799  
8,655  
5,731  
11,664  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,433  
4,391  
4,687  
5,204  
5,398  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-151,496  
0  
-1,512  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,588  
-10,776  
1,080  
-1,497  
-711  
Chi phí lãi vay
2,943  
2,560  
1,857  
6,253  
17,228  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-126,054  
19,974  
14,767  
15,690  
33,579  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,948  
57,306  
40,102  
20,826  
20,558  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-150,517  
10,931  
162,440  
-3,792  
23,734  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
264,937  
82,167  
34,169  
5,840  
-33,089  
Tăng, giảm chi phí trả trước
581  
-556  
161  
319  
2,265  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-217,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,943  
-2,560  
-3,090  
-5,571  
-18,048  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,674  
-3,763  
-3,556  
-12,761  
-2,918  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
44  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,495  
-1,270  
-1,073  
-422  
-3,529  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-251,218  
162,227  
243,920  
20,130  
22,595  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,083  
-14,267  
-900  
-27  
-290  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,785  
91  
14  
1,125  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
433  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
804  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,434  
9,941  
786  
378  
712  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
12,940  
-4,235  
332  
1,476  
423  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-1,943  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,200  
5,970  
56,956  
165,579  
231,045  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,000  
-12,937  
-172,469  
-185,292  
-251,927  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,234  
-3,738  
0  
0  
-7,650  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,034  
-10,705  
-115,513  
-19,713  
-30,475  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-244,312  
147,286  
128,740  
1,892  
-7,456  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
281,418  
134,132  
5,392  
3,500  
10,956  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,106  
281,418  
134,132  
5,392  
3,500