Công ty Cổ phần Vinaconex 6 (VC6: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,436  
8,747  
2,993  
12,561  
11,680  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,721  
3,465  
3,306  
5,311  
6,282  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-120  
-1,101  
3,699  
-5,757  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,257  
-7,657  
0  
-22,680  
4,074  
Chi phí lãi vay
15,632  
11,214  
10,023  
11,897  
13,962  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,532  
15,648  
15,221  
10,788  
30,242  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-35,579  
-116,687  
-10,603  
-14,957  
-75,716  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-16,644  
-51,485  
1,254  
44,838  
113,034  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-16,589  
116,592  
-39,637  
9,382  
-34,397  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,467  
-13,342  
-8,771  
1,969  
3,584  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-15,053  
-11,050  
-10,064  
-11,723  
-14,052  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,805  
-628  
-4,616  
-2,102  
-4,542  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-147  
-423  
-415  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-60,820  
-61,375  
-57,631  
38,196  
18,153  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,706  
-3,362  
-3,796  
0  
-1,924  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,429  
910  
0  
30,455  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-14,000  
-5,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
14,000  
0  
83  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,549  
0  
0  
2,593  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
291  
696  
0  
1,542  
642  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,987  
2,792  
-8,796  
32,080  
1,311  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
455,615  
388,685  
278,483  
280,800  
275,685  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-383,217  
-339,414  
-247,182  
-296,638  
-273,926  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,200  
-2,000  
-7,200  
-6,400  
-6,400  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
65,198  
47,271  
24,101  
-22,238  
-4,641  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-609  
-11,311  
-42,326  
48,038  
14,824  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,437  
29,748  
72,075  
24,037  
9,213  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,828  
18,437  
29,748  
72,075  
24,037