Công ty Cổ phần Xây dựng số 5_Vinaconex (VC5: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-54,375  
-17,235  
2,648  
8,835  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,997  
6,395  
7,999  
9,581  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,239  
2,169  
-678  
2,745  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,994  
-763  
-1,085  
-779  
 
Chi phí lãi vay
41,602  
46,497  
34,088  
35,919  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-8,530  
37,063  
42,971  
56,301  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
89,284  
42,889  
-93,494  
-95,490  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-30,915  
-41,746  
78,258  
86,278  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,175  
-5,368  
11,738  
-120,105  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,196  
334  
1,404  
2,138  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-39,323  
-46,311  
-34,085  
-35,302  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-2,926  
-1,236  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
736  
1,068  
3,145  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-158  
-370  
-2,769  
-3,410  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,729  
-12,774  
2,165  
-107,681  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-716  
-853  
-1,436  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,095  
704  
935  
50  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,907  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
38  
59  
155  
729  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,133  
47  
3,144  
-657  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
185,586  
208,304  
259,943  
429,245  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-205,545  
-195,556  
-263,618  
-345,288  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-5,858  
-6,020  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-19,959  
12,748  
-9,533  
77,937  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,096  
21  
-4,224  
-30,402  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,845  
4,825  
9,049  
39,451  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,749  
4,845  
4,825  
9,049