Công ty Cổ phần Xây dựng số 5_Vinaconex (VC5: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-78,926  
-76,643  
-54,375  
-17,235  
2,648  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,861  
3,979  
4,997  
6,395  
7,999  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-544  
-5,402  
3,239  
2,169  
-678  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,251  
-29  
-3,994  
-763  
-1,085  
Chi phí lãi vay
32,010  
36,307  
41,602  
46,497  
34,088  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-44,850  
-41,787  
-8,530  
37,063  
42,971  
Tăng, giảm các khoản phải thu
36,525  
-26,084  
89,284  
42,889  
-93,494  
Tăng, giảm hàng tồn kho
37,469  
110,289  
-30,915  
-41,746  
78,258  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,392  
3,724  
1,175  
-5,368  
11,738  
Tăng, giảm chi phí trả trước
114  
1,187  
1,196  
334  
1,404  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,161  
-7,129  
-39,323  
-46,311  
-34,085  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-2,926  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
736  
1,068  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13  
-32  
-158  
-370  
-2,769  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,692  
40,167  
12,729  
-12,774  
2,165  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
-716  
-853  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
4,095  
704  
935  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-3,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,000  
0  
0  
0  
2,907  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
89  
29  
38  
59  
155  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,089  
-2,971  
4,133  
47  
3,144  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
151,297  
31,135  
185,586  
208,304  
259,943  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-158,645  
-67,157  
-205,545  
-195,556  
-263,618  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-5,858  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,348  
-36,023  
-19,959  
12,748  
-9,533  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,567  
1,174  
-3,096  
21  
-4,224  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,923  
1,749  
4,845  
4,825  
9,049  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
356  
2,923  
1,749  
4,845  
4,825