Công ty Cổ phần Xây dựng số 3 (VC3: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
54,422  
94,155  
55,083  
22,425  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,040  
7,923  
7,746  
7,916  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,387  
88  
25,439  
5,429  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,511  
-693  
-6,407  
-3,388  
 
Chi phí lãi vay
7,361  
1,830  
0  
2,435  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
64,699  
103,302  
81,861  
34,817  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
48,092  
-49,613  
19,097  
-2,089  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
317,669  
270,031  
73,412  
52,252  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-375,832  
-200,273  
-131,136  
375,404  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,631  
486  
-295  
331  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,869  
-1,830  
-47  
-3,268  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,719  
-21,555  
-7,349  
-15,271  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,838  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-213  
-3,180  
-3,425  
-3,956  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
40,458  
99,206  
32,117  
438,220  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-536  
-14,772  
-77,173  
-817  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12,336  
5,719  
1,053  
1,394  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
510  
90  
-600  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-131,812  
-22,722  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,786  
0  
3,385  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,514  
2,221  
0  
1,726  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-114,712  
-29,043  
-72,646  
1,703  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
200  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
47,541  
185,900  
31,477  
1,698  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-75,493  
-113,608  
0  
-258,259  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,000  
-16,088  
-11,863  
-7,960  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-38,752  
56,203  
19,614  
-264,522  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-113,006  
126,366  
-20,914  
175,401  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
284,973  
158,607  
179,521  
4,120  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
171,967  
284,973  
158,607  
179,521