Công ty Cổ phần Xây dựng số 3 (VC3: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
94,155  
55,083  
22,425  
18,919  
25,966  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,923  
7,746  
7,916  
8,196  
10,584  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
88  
25,439  
5,429  
7,492  
15,867  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-693  
-6,407  
-3,388  
-3,005  
-4,076  
Chi phí lãi vay
1,830  
0  
2,435  
659  
11,041  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
103,302  
81,861  
34,817  
32,261  
59,383  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-49,613  
19,097  
-2,089  
17,064  
89,478  
Tăng, giảm hàng tồn kho
270,031  
73,412  
52,252  
110,391  
-85,287  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-200,273  
-131,136  
375,404  
-24,397  
-98,560  
Tăng, giảm chi phí trả trước
486  
-295  
331  
568  
-2,465  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,830  
-47  
-3,268  
-10,331  
-8,687  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-21,555  
-7,349  
-15,271  
-6,593  
-12,984  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,838  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,180  
-3,425  
-3,956  
-2,298  
-4,355  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
99,206  
32,117  
438,220  
116,666  
-63,478  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,772  
-77,173  
-817  
-91  
-16,379  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,719  
1,053  
1,394  
3,950  
227  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
510  
90  
-600  
963  
-963  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-22,722  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,385  
0  
500  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,221  
0  
1,726  
2,200  
3,988  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,043  
-72,646  
1,703  
7,522  
-13,128  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
185,900  
31,477  
1,698  
68,269  
279,365  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-113,608  
0  
-258,259  
-188,551  
-285,860  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,088  
-11,863  
-7,960  
-7,907  
-17,454  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
56,203  
19,614  
-264,522  
-128,188  
-23,950  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
126,366  
-20,914  
175,401  
-4,001  
-100,555  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
158,607  
179,521  
4,120  
8,120  
108,675  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
284,973  
158,607  
179,521  
4,120  
8,120