Công ty Cổ phần Xây Dựng Số 2 (VC2: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,794  
57,651  
48,350  
20,963  
22,593  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,360  
5,099  
5,667  
7,890  
9,781  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,486  
20,162  
-1,457  
-429  
3,912  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,435  
-9,339  
-23,790  
-4,626  
-949  
Chi phí lãi vay
39,346  
29,000  
14,173  
13,338  
9,476  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
79,550  
102,573  
42,943  
37,136  
44,812  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-49,530  
-7,135  
-187,265  
-12,916  
31,774  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,476  
247,830  
-680,163  
-19,988  
-67,646  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,620  
-417,413  
884,610  
26,758  
101,006  
Tăng, giảm chi phí trả trước
11,457  
-13,222  
-8,675  
-2,844  
-4,474  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-54,481  
-63,461  
-46,543  
-10,145  
-8,502  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,453  
-20,803  
-12,036  
-24,060  
-2,344  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
89  
221  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,463  
-1,935  
-1,841  
-1,217  
-2,008  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-18,775  
-173,566  
-8,880  
-7,054  
92,618  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-872  
-15,476  
-4,884  
-1,000  
-947  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
401  
53,834  
100  
20,566  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-920  
-56,060  
0  
-740  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
740  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-400  
0  
-77,500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,978  
23,000  
0  
77,500  
85  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,816  
6,761  
4,636  
2,958  
2,842  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
12,922  
13,766  
-2,874  
80,298  
-55,693  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
2,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
639,014  
701,273  
448,994  
335,476  
318,391  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-661,905  
-570,098  
-359,000  
-400,375  
-304,002  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,125  
-14,955  
-14,365  
-14,159  
-11,865  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-38,015  
116,219  
77,630  
-79,057  
2,525  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-43,867  
-43,581  
65,875  
-5,814  
39,449  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
89,598  
133,179  
67,304  
73,117  
33,669  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
45,731  
89,598  
133,179  
67,304  
73,117