Công ty Cổ phần Xây Dựng Số 2 (VC2: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,582  
20,963  
22,593  
16,196  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,667  
7,890  
9,781  
11,221  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-242  
-429  
3,912  
924  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,088  
-4,626  
-949  
-4,330  
 
Chi phí lãi vay
14,173  
13,338  
9,476  
18,182  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
27,092  
37,136  
44,812  
42,194  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-184,885  
-12,916  
31,774  
-93,538  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-665,903  
-19,988  
-67,646  
-25,760  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
883,732  
26,758  
101,006  
144,168  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,675  
-2,844  
-4,474  
674  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-46,543  
-10,145  
-8,502  
-18,182  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,036  
-24,060  
-2,344  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
89  
221  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,750  
-1,217  
-2,008  
-1,361  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-8,880  
-7,054  
92,618  
48,194  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,884  
-1,000  
-947  
-172  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
53,834  
100  
20,566  
12,729  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-56,060  
0  
-740  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
740  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-400  
0  
-77,500  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
77,500  
85  
7,849  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,636  
2,958  
2,842  
3,462  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,874  
80,298  
-55,693  
23,868  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
448,994  
335,476  
318,391  
242,849  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-359,000  
-400,375  
-304,002  
-281,361  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,365  
-14,159  
-11,865  
-17,797  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
77,630  
-79,057  
2,525  
-56,309  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
65,875  
-5,814  
39,449  
15,753  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
67,304  
73,117  
33,669  
17,916  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
133,179  
67,304  
73,117  
33,669