Công ty Cổ phần Xây dựng số 1 (VC1: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,278  
14,355  
25,417  
40,205  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
54,772  
10,174  
8,382  
10,285  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,374  
2,714  
43,609  
22,702  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,617  
-1,759  
-1,152  
-19,636  
 
Chi phí lãi vay
56  
2,184  
8,344  
15,039  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
62,113  
27,668  
84,601  
68,595  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-54,958  
18,604  
-27,718  
44,618  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
20,519  
132,143  
20,676  
-70,736  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-41,639  
-57,482  
2,133  
-60,293  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
240  
-5,339  
3,019  
11,033  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-56  
-2,184  
-8,344  
-15,039  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,065  
-4,534  
-7,633  
-11,839  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-2,776  
0  
3  
25  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,582  
-5,931  
-4,397  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-18,622  
105,293  
60,807  
-38,034  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-527  
-342  
-43  
-455  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,134  
0  
408  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,180  
1,952  
0  
39,359  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,951  
2,484  
1,152  
3,419  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,604  
5,228  
1,109  
42,731  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
84,246  
146,560  
283,430  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,401  
-151,890  
-182,989  
-255,861  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,861  
-17,754  
-14,495  
-14,371  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-19,262  
-85,398  
-50,924  
13,198  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-34,280  
25,123  
10,992  
17,894  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
75,851  
50,729  
39,737  
21,843  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
41,574  
75,851  
50,729  
39,737