Công ty Cổ phần Xây dựng số 1 (VC1: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,496  
22,296  
16,120  
15,278  
14,355  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,179  
6,430  
4,481  
54,772  
10,174  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,975  
5,707  
6,313  
-4,374  
2,714  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-2  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,778  
-3,317  
-3,699  
-3,617  
-1,759  
Chi phí lãi vay
10,513  
10,856  
3,042  
56  
2,184  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
28,434  
41,971  
26,258  
62,113  
27,668  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-37,342  
-26,922  
-167,035  
-54,958  
18,604  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-67,110  
-12,892  
-62,668  
20,519  
132,143  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
108,576  
-12,770  
125,043  
-41,639  
-57,482  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,936  
-520  
-8,130  
240  
-5,339  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-11,462  
-9,059  
-2,676  
-56  
-2,184  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,258  
-7,514  
-3,027  
-2,065  
-4,534  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-2,776  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,569  
-3,788  
-3,976  
0  
-3,582  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,335  
-31,494  
-96,211  
-18,622  
105,293  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,358  
-3,039  
-3,987  
-527  
-342  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,267  
2,477  
2,780  
0  
1,134  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-51  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
50  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,000  
0  
1,180  
1,952  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,511  
90  
919  
2,951  
2,484  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
470  
4,478  
-289  
3,604  
5,228  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
3,720  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
184,939  
314,416  
190,934  
0  
84,246  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-187,146  
-284,786  
-93,667  
-7,401  
-151,890  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,481  
-6,204  
-11,388  
-11,861  
-17,754  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,688  
27,146  
85,879  
-19,262  
-85,398  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,883  
130  
-10,621  
-34,280  
25,123  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,317  
30,953  
41,574  
75,851  
50,729  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
2  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,434  
31,083  
30,953  
41,574  
75,851