Công ty Cổ phần Nhựa - Bao bì Vinh (VBC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
32,891  
27,669  
30,197  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,551  
14,360  
15,152  
13,616  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
176  
835  
251  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-21  
-19  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-12  
-151  
578  
 
Chi phí lãi vay
0  
9,183  
12,147  
12,227  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
56,598  
55,630  
56,850  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-25,275  
11,398  
-13,600  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-9,316  
20,451  
-37,715  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
13,483  
-4,087  
11,496  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-5,512  
-743  
157  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-9,195  
-12,196  
-12,233  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-9,697  
-8,386  
-5,951  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,711  
3,699  
6,131  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,792  
-7,398  
-6,865  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
729,656  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-572,509  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-64,558  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
-9,888  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,763  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,405  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-57,474  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20,869  
9,005  
58,368  
-1,731  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-51,260  
-1,091  
-6,814  
-25,851  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
427  
12  
289  
17  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-50,817  
-1,079  
-6,525  
-25,835  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
580,915  
531,571  
489,366  
529,771  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-522,401  
-525,394  
-529,649  
-496,856  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,000  
-15,000  
-15,000  
-7,500  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
37,514  
-8,824  
-55,283  
25,415  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,566  
-898  
-3,441  
-2,151  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
347  
1,245  
4,686  
6,836  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
29  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,942  
347  
1,245  
4,686