Công ty Cổ phần Nhựa - Bao bì Vinh (VBC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
32,891  
27,669  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
13,633  
15,551  
14,360  
15,152  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
176  
835  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-21  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
-12  
-151  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
9,183  
12,147  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
56,598  
55,630  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
-25,275  
11,398  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
-9,316  
20,451  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
13,483  
-4,087  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
-5,512  
-743  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-9,195  
-12,196  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-9,697  
-8,386  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,711  
3,699  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-3,792  
-7,398  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
975,331  
765,438  
729,656  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-52,687  
-612,000  
-572,509  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-12,532  
-84,785  
-64,558  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-17,832  
-11,772  
-9,888  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-7,930  
-6,900  
-5,763  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,070  
2,327  
1,405  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-54,520  
-36,911  
-57,474  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
831,901  
15,397  
20,869  
9,005  
58,368  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-447  
-19,840  
-51,260  
-1,091  
-6,814  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
427  
12  
289  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
65  
6  
16  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-381  
-19,834  
-50,817  
-1,079  
-6,525  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,670  
658,821  
580,915  
531,571  
489,366  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-844,469  
-639,553  
-522,401  
-525,394  
-529,649  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-15,156  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-14,682  
-21,000  
-15,000  
-15,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-833,954  
4,586  
37,514  
-8,824  
-55,283  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,434  
149  
7,566  
-898  
-3,441  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,092  
7,942  
347  
1,245  
4,686  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
20  
1  
29  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,677  
8,092  
7,942  
347  
1,245