Công ty cổ phần VIWACO (VAV: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
93,935  
109,580  
97,120  
65,213  
39,148  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
45,111  
32,930  
21,349  
19,564  
25,237  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
193  
-258  
-29  
0  
1,510  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,840  
-2,835  
-3,747  
-4,854  
-3,650  
Chi phí lãi vay
5,374  
3,663  
862  
896  
1,028  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
140,772  
143,081  
115,555  
80,819  
63,274  
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,113  
-1,193  
3,749  
-3,764  
-1,743  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-14,094  
-1,677  
4,103  
-1,280  
-3,395  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-38,373  
-702  
26,954  
941  
59,575  
Tăng, giảm chi phí trả trước
211  
328  
533  
2,393  
-1,427  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,710  
-3,663  
-862  
-896  
-1,028  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,204  
-7,249  
-5,927  
-5,483  
-1,062  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
329  
-6,229  
-6,471  
-4,447  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
87,045  
122,695  
137,635  
68,282  
114,194  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-84,680  
-185,403  
-112,880  
-62,527  
-54,423  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
306  
0  
0  
510  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
440  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,534  
2,835  
3,747  
4,344  
3,650  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-80,840  
-182,568  
-109,132  
-57,672  
-50,334  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
7,917  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
20,329  
83,782  
0  
0  
6,126  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,987  
-5,285  
-2,948  
-1,559  
-686  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,650  
0  
-35,974  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-39,830  
-115  
0  
-25,754  
-9,700  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-34,138  
78,383  
-38,922  
-27,314  
3,657  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-27,933  
18,510  
-10,419  
-16,704  
67,517  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
103,508  
84,998  
95,417  
112,121  
44,604  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
75,574  
103,508  
84,998  
95,417  
112,121