Công ty cổ phần VIWACO (VAV: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
109,580  
97,120  
65,213  
39,148  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
32,930  
21,349  
19,564  
25,237  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-258  
-29  
0  
1,510  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,835  
-3,747  
-4,854  
-3,650  
 
Chi phí lãi vay
3,663  
862  
896  
1,028  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
143,081  
115,555  
80,819  
63,274  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,193  
3,749  
-3,764  
-1,743  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,677  
4,103  
-1,280  
-3,395  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-702  
26,954  
941  
59,575  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
328  
533  
2,393  
-1,427  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,663  
-862  
-896  
-1,028  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,249  
-5,927  
-5,483  
-1,062  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,229  
-6,471  
-4,447  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
122,695  
137,635  
68,282  
114,194  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-185,403  
-112,880  
-62,527  
-54,423  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
510  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
440  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,835  
3,747  
4,344  
3,650  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-182,568  
-109,132  
-57,672  
-50,334  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
7,917  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
83,782  
0  
0  
6,126  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,285  
-2,948  
-1,559  
-686  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-35,974  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-115  
0  
-25,754  
-9,700  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
78,383  
-38,922  
-27,314  
3,657  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,510  
-10,419  
-16,704  
67,517  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
84,998  
95,417  
112,121  
44,604  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
103,508  
84,998  
95,417  
112,121