Công ty cổ phần VT Vạn Xuân (VAT: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
763  
695  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
128,873  
88,905  
59,077  
19,195  
18,745  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-98,690  
-84,979  
-54,802  
-10,990  
-6,875  
Tiền chi trả cho người lao động
-16,838  
-15,807  
-17,128  
-10,382  
-3,122  
Tiền chi trả lãi vay
-3,606  
-1,386  
-898  
-351  
-629  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,732  
-3  
0  
-406  
-491  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
9,797  
5,104  
5,422  
1,096  
2,033  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-57,064  
-5,138  
-4,156  
-1,351  
-2,241  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-39,260  
-13,304  
-12,485  
-3,189  
7,420  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-3,338  
0  
-95  
-1,047  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-200  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
200  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-6,956  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14  
13  
15  
16  
180  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14  
-10,281  
15  
-79  
-867  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
28,240  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
87,258  
54,874  
36,541  
8,578  
4,349  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-67,833  
-40,710  
-22,673  
-4,084  
-12,088  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21  
0  
-1,003  
0  
-2  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
19,404  
42,403  
12,866  
4,494  
-7,741  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-19,842  
18,819  
395  
1,226  
-1,188  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,754  
3,935  
3,539  
2,313  
3,501  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,912  
22,754  
3,935  
3,539  
2,313