Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển (VAF: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,231  
83,577  
109,245  
111,616  
91,734  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,606  
5,883  
6,208  
14,642  
19,833  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-462  
-264  
207  
1,845  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
23  
-2  
25  
13  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,110  
-10,497  
-16,954  
-5,540  
0  
Chi phí lãi vay
1,737  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
50,487  
78,498  
98,260  
120,936  
113,413  
Tăng, giảm các khoản phải thu
11,103  
13,899  
20,047  
-20,758  
7,493  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-33,499  
-13,002  
32,945  
-22,664  
-60,831  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-76,106  
6,719  
-64,063  
33,764  
112,610  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,912  
-7,376  
-11,297  
-4,565  
12,217  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,371  
-21,031  
-25,722  
-29,905  
-24,588  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,051  
0  
125  
93  
3,500  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,914  
-11,581  
-8,029  
-1,229  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-62,162  
46,126  
42,266  
75,672  
163,814  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,100  
-38,093  
-6,099  
-54,068  
-6,766  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
37  
22  
0  
68  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-145,000  
-126,000  
-10,000  
-150,000  
-45,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
190,000  
126,462  
150,000  
0  
75,347  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,072  
10,475  
16,954  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
49,010  
-27,133  
150,855  
-204,000  
23,581  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,327  
-72,284  
-43,460  
-43,460  
-21,662  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,327  
-72,284  
-43,460  
-43,460  
-21,662  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-46,479  
-53,291  
149,661  
-171,788  
165,732  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
188,823  
242,112  
92,426  
264,202  
98,468  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
23  
2  
25  
13  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
142,367  
188,823  
242,112  
92,426  
264,202