Công ty Cổ phần Vinaconex 21 (V21: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
171  
29,455  
2,199  
1,402  
-6,381  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,685  
2,451  
2,952  
4,445  
4,753  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,241  
-34,662  
50  
81  
8,090  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17  
-123  
-60  
-62  
-180  
Chi phí lãi vay
4,961  
5,459  
5,841  
6,849  
8,292  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,041  
2,581  
10,981  
12,715  
14,574  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-39,888  
-48,955  
-46,190  
-11,919  
-9,737  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-149,483  
-335  
10,645  
44,285  
49,785  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
141,435  
19,729  
27,927  
-22,858  
-25,707  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,486  
144  
-419  
722  
1,033  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,884  
-5,472  
-5,864  
-6,869  
-8,292  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,932  
0  
-1,590  
-1,999  
842  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
6  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-442  
0  
-274  
0  
-94  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-49,639  
-32,307  
-4,783  
14,077  
22,411  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-936  
0  
-1,205  
-32  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
22  
100  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17  
23  
60  
62  
180  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-898  
123  
-1,145  
30  
180  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
68,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
111,514  
130,314  
108,693  
76,188  
101,099  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-62,983  
-143,806  
-123,828  
-87,833  
-132,052  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
48,532  
-13,492  
52,866  
-11,646  
-30,953  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,005  
-45,676  
46,937  
2,462  
-8,362  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,061  
54,738  
7,800  
5,339  
13,701  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,056  
9,061  
54,738  
7,800  
5,339