Công ty Cổ phần Vinaconex 21 (V21: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,322  
1,402  
-6,381  
294  
2,646  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,952  
4,445  
4,753  
3,327  
5,613  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
50  
81  
8,090  
50  
127  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-60  
-62  
-180  
-243  
-71  
Chi phí lãi vay
5,841  
6,849  
8,292  
10,955  
16,357  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,105  
12,715  
14,574  
14,384  
24,672  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-48,943  
-11,919  
-9,737  
61,158  
-61,572  
Tăng, giảm hàng tồn kho
15,168  
44,285  
49,785  
-5,534  
30,764  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
10,778  
-22,858  
-25,707  
-24,026  
56,557  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-619  
722  
1,033  
822  
967  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,841  
-6,869  
-8,292  
-14,494  
-24,089  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,999  
842  
0  
-381  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
18,988  
0  
6  
253  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,625  
0  
-94  
0  
-2,139  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,989  
14,077  
22,411  
32,562  
24,779  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-32  
0  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
1,987  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-6,932  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
60  
62  
180  
243  
71  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
60  
30  
180  
2,230  
-6,861  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
68,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
108,693  
76,188  
101,099  
0  
154,072  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-123,828  
-87,833  
-132,052  
-42,211  
-157,459  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-6  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
52,866  
-11,646  
-30,953  
-42,211  
-3,393  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
46,937  
2,462  
-8,362  
-7,418  
14,525  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,800  
5,339  
13,701  
21,119  
6,594  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
54,738  
7,800  
5,339  
13,701  
21,119