Công ty Cổ phần Xây dựng số 15 (V15: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-29,128  
-60,656  
-11,235  
11,123  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,465  
2,609  
3,651  
5,320  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,522  
45,410  
11,323  
1,443  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8  
-15,025  
-17,287  
-16,632  
 
Chi phí lãi vay
14,762  
16,379  
16,586  
18,025  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1,387  
-11,283  
3,038  
19,278  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,927  
30,412  
23,804  
-22,558  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-431  
-6,802  
-15,406  
-24,124  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,707  
3,923  
-33,888  
16,554  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
17  
154  
19,688  
4,144  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-60  
-2,898  
-14,259  
-16,039  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-100  
-33  
0  
-502  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,254  
3,077  
3,112  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-414  
-2,137  
-2,616  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,258  
15,313  
-16,083  
-22,750  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-3,597  
-2,118  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
247  
936  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,000  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
88  
43  
189  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
0  
1,335  
-2,618  
-1,929  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
21,452  
94,391  
115,064  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,272  
-38,285  
-75,363  
-120,068  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-5,893  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,272  
-16,832  
19,028  
-10,897  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,986  
-184  
326  
-35,577  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
321  
506  
179  
35,756  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,308  
321  
506  
179