Công ty Cổ phần Xây dựng số 12 (V12: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,370  
9,073  
22,859  
10,346  
15,704  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,027  
4,682  
3,380  
4,131  
4,951  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,604  
3,295  
31,521  
3,705  
2,565  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,016  
-5,348  
-5,408  
-6,730  
-8,672  
Chi phí lãi vay
8,269  
8,969  
8,212  
8,890  
11,114  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,255  
20,670  
60,563  
20,341  
25,661  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-17,862  
-93,506  
10,893  
-99,252  
-20,454  
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,303  
47,611  
59,764  
70,152  
18,555  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-33,085  
62,942  
-148,808  
7,347  
31,330  
Tăng, giảm chi phí trả trước
617  
-4,026  
413  
334  
1,302  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,135  
-8,970  
-9,147  
-10,022  
-11,598  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
391  
-9,131  
-5,181  
-8,313  
-2,839  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
110  
0  
7,726  
5,205  
849  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-369  
-514  
-10,139  
-5,300  
-3,834  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-25,775  
15,076  
-33,915  
-19,508  
38,974  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,230  
-7,876  
-717  
-1,055  
-1,146  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
425  
1,104  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,486  
-2,938  
-3,699  
-3,883  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,115  
685  
6,336  
2,037  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,591  
4,244  
5,841  
5,965  
7,907  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,415  
-4,781  
7,760  
3,064  
5,761  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
191,782  
152,066  
150,029  
101,555  
108,859  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-166,992  
-151,607  
-122,425  
-87,560  
-128,461  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,019  
-7,501  
-6,916  
-6,940  
-6,970  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
17,771  
-7,042  
20,688  
7,055  
-26,571  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,589  
3,252  
-5,467  
-9,389  
18,164  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,442  
14,190  
19,657  
29,046  
10,882  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,853  
17,442  
14,190  
19,657  
29,046