Công ty Cổ phần Khảo sát và Xây dựng - USCO (USC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,020  
5,002  
4,642  
 
3,367  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,493  
3,561  
3,905  
 
3,585  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
-42  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-315  
-967  
-463  
 
-2,299  
Chi phí lãi vay
159  
91  
187  
 
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,358  
7,687  
8,271  
 
4,612  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18,249  
-17,072  
425  
 
-11,745  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-27,058  
-2,210  
-8,641  
 
22,343  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
48,519  
10,711  
-12,927  
 
-46,032  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,250  
-923  
-19  
 
10,403  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
-159  
-91  
-187  
 
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,196  
-540  
-3,465  
 
-9,025  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
2,400  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
-1,004  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,964  
-2,438  
-16,543  
 
-28,049  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-351  
0  
 
-477  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
442  
0  
 
989  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,600  
-3,300  
0  
 
-57,584  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,600  
7,000  
0  
 
77,234  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-20,000  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
375  
0  
 
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
315  
542  
463  
 
2,299  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-24,685  
4,708  
463  
 
22,461  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
21,817  
0  
565  
 
484  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-331  
0  
-5,500  
 
-65  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,315  
-1,011  
0  
 
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
20,171  
-1,011  
-4,935  
 
419  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,450  
1,259  
-21,015  
 
-5,169  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,976  
14,717  
35,732  
 
10,270  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,426  
15,976  
14,717  
 
5,102