Công ty Cổ phần Dược phẩm TW25 (UPH: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,410  
3,817  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,856  
4,866  
5,346  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,649  
1,435  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,103  
-2,271  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
419  
1,487  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,230  
9,334  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-34,585  
-1,476  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,250  
14,702  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
43,204  
-24,496  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,235  
12  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20  
-1,487  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-974  
-497  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,264  
-1,245  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
150,906  
173,534  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-116,104  
-129,625  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-14,790  
-14,543  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-2,746  
-2,397  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-477  
-1,895  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
66,833  
5,794  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-49,814  
-45,121  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,106  
-5,153  
33,807  
-14,254  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-178,059  
-3,587  
-420  
-2,277  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
17  
144  
245  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-17,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
17,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,894  
2,630  
323  
307  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-157,165  
-17,940  
47  
-1,725  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
66,000  
26,760  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
162,518  
80,869  
112,737  
117,044  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,689  
-112,684  
-122,563  
-103,284  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,696  
-2,192  
-4,414  
-3,849  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
156,134  
31,993  
12,520  
9,911  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,075  
8,899  
46,374  
-6,068  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
60,320  
51,420  
5,047  
11,114  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
76,395  
60,320  
51,420  
5,047