Công ty cổ phần Phát triển công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu (UPC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
3,688  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
129,890  
134,317  
167,041  
173,271  
171,531  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-73,908  
-36,369  
-67,192  
-4,577  
-74,530  
Tiền chi trả cho người lao động
-40,984  
-53,849  
-60,921  
-55,594  
-50,618  
Tiền chi trả lãi vay
-1,764  
-390  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,492  
-2,755  
-1,876  
-3,487  
-2,134  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,198  
4,260  
1,442  
1,888  
2,350  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-21,808  
-74,974  
-19,116  
-83,412  
-33,993  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-8,866  
-29,760  
19,378  
28,089  
12,606  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,571  
-685  
-3,942  
-13,890  
-3,676  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
11  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-51,100  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
59,100  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-30,000  
-147,300  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
30,000  
147,300  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
40  
218  
858  
1,199  
1,602  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,532  
-467  
4,916  
-12,691  
-2,063  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
65,421  
49,122  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-62,547  
-35,694  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,760  
-5,576  
-12,759  
-3,121  
-544  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,886  
7,852  
-12,759  
-3,121  
-544  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,283  
-22,374  
11,535  
12,277  
9,999  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,693  
37,067  
25,533  
21,256  
19,257  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
410  
14,693  
37,067  
33,533  
29,256