Công ty Cổ phần Viễn Liên (UNI: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,283  
836  
17,227  
923  
1,033  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
26  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
-14,927  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-21  
-41  
-4,108  
-1,775  
13,480  
Chi phí lãi vay
355  
178  
271  
897  
1,183  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,618  
972  
13,390  
45  
795  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,348  
-6,582  
-4,863  
1,973  
13,595  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,765  
1,532  
27,842  
2,206  
-24,273  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,196  
3,658  
-17,108  
-699  
9,012  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-319  
-1,103  
-828  
-897  
-389  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-183  
-3,457  
0  
0  
-189  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
169  
85  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-656  
-197  
-984  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-663  
-4,981  
17,777  
2,600  
-2,347  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,187  
-6,527  
-3,759  
-1,295  
-14,993  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
9  
22  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-41  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
145  
0  
100  
241  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-180  
0  
0  
-1,328  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
14,000  
0  
0  
0  
31,041  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21  
73  
4,099  
1,725  
991  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,166  
-6,489  
349  
552  
15,912  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
13,500  
2,000  
2,000  
600  
9,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,700  
0  
-12,600  
-3,000  
-14,760  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-6  
0  
-12  
-9,357  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
-3  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
6,800  
1,994  
-10,603  
-2,412  
-15,117  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
971  
-9,476  
7,523  
741  
-1,553  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,143  
10,619  
3,095  
2,354  
3,907  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,113  
1,143  
10,619  
3,095  
2,354