Công ty Cổ phần Viễn Liên (UNI: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27  
1,144  
836  
17,227  
923  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
138  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,150  
-21  
-41  
-4,108  
-1,775  
Chi phí lãi vay
415  
355  
178  
271  
897  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-708  
1,616  
972  
13,390  
45  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,568  
-1,324  
-6,582  
-4,863  
1,973  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-63  
1,765  
1,532  
27,842  
2,206  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,469  
-2,291  
3,658  
-17,108  
-699  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-415  
-355  
-1,103  
-828  
-897  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-225  
-183  
-3,457  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
169  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-656  
-197  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,626  
-773  
-4,981  
17,777  
2,600  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-282  
-19,187  
-6,527  
-3,759  
-1,295  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
9  
22  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
145  
0  
100  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-180  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
300  
14,000  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,013  
210  
73  
4,099  
1,725  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,031  
-4,977  
-6,489  
349  
552  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,700  
13,500  
2,000  
2,000  
600  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,800  
-6,700  
0  
-12,600  
-3,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-6  
-3  
-12  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,100  
6,800  
1,994  
-10,603  
-2,412  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-444  
1,051  
-9,476  
7,523  
741  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,004  
1,143  
10,619  
3,095  
2,354  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,560  
2,193  
1,143  
10,619  
3,095