Công ty Cổ phần Viễn Liên (UNI: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
845  
17,227  
923  
1,033  
16,230  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
26  
126  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-14,927  
-7,650  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-41  
-4,108  
-1,775  
13,480  
-7,885  
Chi phí lãi vay
168  
271  
897  
1,183  
2,015  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
972  
13,390  
45  
795  
2,836  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,586  
-4,863  
1,973  
13,595  
33,826  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,532  
27,842  
2,206  
-24,273  
-4,302  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,717  
-17,108  
-699  
9,012  
6,199  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
6  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-168  
-828  
-897  
-389  
-6,683  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,457  
0  
0  
-189  
-254  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
169  
85  
312  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-656  
-197  
-984  
-356  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,990  
17,777  
2,600  
-2,347  
31,584  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,527  
-3,759  
-1,295  
-14,993  
-66,382  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
9  
22  
0  
160  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-41  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
100  
241  
555  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,328  
-21,757  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
31,041  
36,894  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
41  
4,099  
1,725  
991  
5,504  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,486  
349  
552  
15,912  
-45,026  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-2,233  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,000  
2,000  
600  
9,000  
59,260  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-12,600  
-3,000  
-14,760  
-48,125  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-12  
-9,357  
-8  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
-3  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,000  
-10,603  
-2,412  
-15,117  
8,894  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,476  
7,523  
741  
-1,553  
-4,548  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,619  
3,095  
2,354  
3,907  
8,454  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,143  
10,619  
3,095  
2,354  
3,907