Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị IDICO (UIC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,213  
0  
4,885  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
2,125,475  
1,862,616  
1,763,197  
1,628,052  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-2,021,522  
-1,789,246  
-1,688,854  
-1,512,978  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-29,716  
-28,694  
-23,092  
-27,210  
 
Tiền chi trả lãi vay
-845  
-4,677  
-9,006  
-21,742  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-7,581  
-9,348  
-3,725  
-5,405  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,512  
3,215  
2,264  
7,633  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,609  
-20,088  
-14,070  
-8,487  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
42,714  
13,777  
26,714  
59,863  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,382  
-3,829  
-15,435  
-943  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
42  
26  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
33,000  
-8,080  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,147  
1,884  
2,426  
4,121  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,193  
-1,919  
19,991  
-4,902  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
575,781  
707,229  
1,422,031  
1,385,394  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-602,798  
-729,879  
-1,459,896  
-1,420,369  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-5,614  
-5,588  
-5,871  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,017  
-28,264  
-43,453  
-40,846  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,504  
-16,406  
3,253  
14,115  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,816  
29,222  
25,970  
11,855  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,321  
12,816  
29,222  
25,970