Công ty Cổ phần cơ điện Uông Bí (UEM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,807  
5,323  
5,317  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,500  
2,805  
3,747  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,235  
772  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16  
-17  
-98  
 
 
Chi phí lãi vay
924  
1,151  
1,672  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
-200  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,980  
9,834  
10,637  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,789  
-22,675  
1,804  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,813  
480  
4,588  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
10,065  
-305  
-2,316  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-69  
65  
68  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-924  
-1,151  
-1,679  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-804  
-1,264  
-1,137  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
35  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,049  
-1,751  
-1,174  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
28,801  
-16,766  
10,826  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,265  
-1,534  
-607  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
76  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16  
17  
22  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,250  
-1,518  
-509  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
37,739  
68,716  
46,884  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-61,820  
-53,496  
-55,034  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,890  
-1,890  
-2,268  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,970  
13,330  
-10,419  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
581  
-4,954  
-102  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
686  
5,640  
5,742  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,267  
686  
5,640