Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị - Becamex UDJ (UDJ: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
7,861  
15,335  
28,466  
19,064  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
627  
721  
5,499  
9,205  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
369  
1,497  
52  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
-33,479  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-3,209  
-2,283  
1,080  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
739  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
5,279  
14,142  
3,064  
29,059  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
23,146  
-1,866  
72,556  
-14,428  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
11,431  
-1,267  
-173,115  
15,661  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
8,241  
-1,558  
123,799  
3,275  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-49  
25  
770  
368  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-1,080  
-713  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-3,107  
-33  
-9,305  
-3,073  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,200  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-484  
-307  
-1,280  
-2,545  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
52,820  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-62,700  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-2,137  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,285  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
21,319  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,503  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,486  
44,456  
10,336  
15,408  
27,603  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-1,140  
0  
0  
-14,732  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
72,736  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-45,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,029  
3,209  
2,231  
273  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-41,971  
2,069  
2,231  
73,009  
-14,732  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-1,899  
-14,022  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
13,771  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-13,771  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,328  
-10,302  
-16,145  
-18,150  
-31,278  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,328  
-12,201  
-30,167  
-31,921  
-17,507  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-52,785  
34,324  
-17,600  
56,496  
-4,636  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
76,728  
42,403  
60,003  
3,507  
8,143  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,943  
76,728  
42,403  
60,003  
3,507