Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị - Becamex UDJ (UDJ: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,335  
28,466  
19,064  
56,491  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
721  
5,499  
9,205  
8,561  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
369  
1,497  
52  
195  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-33,479  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,283  
1,080  
0  
-534  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
739  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,142  
3,064  
29,059  
64,714  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,866  
72,556  
-14,428  
54,744  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,267  
-173,115  
15,661  
-31,639  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,558  
123,799  
3,275  
-36,855  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
25  
770  
368  
311  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,080  
-713  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-33  
-9,305  
-3,073  
-19,071  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,200  
0  
0  
21,716  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-307  
-1,280  
-2,545  
-33,026  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,336  
15,408  
27,603  
20,893  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-14,732  
-3,290  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
72,736  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,231  
273  
0  
676  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,231  
73,009  
-14,732  
-2,614  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-14,022  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
13,771  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-13,771  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,145  
-18,150  
-31,278  
-31,232  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-30,167  
-31,921  
-17,507  
-31,232  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,600  
56,496  
-4,636  
-12,952  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
60,003  
3,507  
8,143  
21,096  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,403  
60,003  
3,507  
8,143