Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị - Becamex UDJ (UDJ: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,812  
22,262  
7,861  
15,335  
28,466  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
334  
583  
627  
721  
5,499  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
434  
262  
0  
369  
1,497  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
-33,479  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,210  
-3,607  
-3,209  
-2,283  
1,080  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,371  
19,501  
5,279  
14,142  
3,064  
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,963  
-21,985  
23,146  
-1,866  
72,556  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-72,530  
2,639  
11,431  
-1,267  
-173,115  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,195  
-11,155  
8,241  
-1,558  
123,799  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-72  
35  
-49  
25  
770  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-1,080  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,950  
-2,285  
-3,107  
-33  
-9,305  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,200  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,364  
-849  
-484  
-307  
-1,280  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-28,387  
-14,099  
44,456  
10,336  
15,408  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-1,140  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
72,736  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-90,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
35,000  
55,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,420  
3,649  
3,209  
2,231  
273  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
37,420  
-31,351  
2,069  
2,231  
73,009  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-1,899  
-14,022  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-13,771  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,340  
-7,335  
-10,302  
-16,145  
-18,150  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,340  
-7,335  
-12,201  
-30,167  
-31,921  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,306  
-52,785  
34,324  
-17,600  
56,496  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,943  
76,728  
42,403  
60,003  
3,507  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,636  
23,943  
76,728  
42,403  
60,003