Công ty Cổ phần Xây dựng và Phát triển đô thị tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu (UDC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,456  
7,265  
10,007  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,172  
23,719  
20,853  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,149  
2,485  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14,549  
-5,103  
-483  
0  
 
Chi phí lãi vay
19,858  
23,259  
26,165  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
43,087  
51,626  
56,541  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-84,444  
141,280  
-31,385  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,207  
607,185  
-73,132  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
68,801  
-460,040  
112,727  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
111  
-2,659  
-1,673  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-19,925  
-24,068  
-27,174  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-179  
-2,118  
-2,038  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3  
0  
47  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-931  
-2,207  
-1,773  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
388,025  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-369,493  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-25,516  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-28,468  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,239  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
36,953  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-56,471  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,731  
309,000  
32,140  
-56,209  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-28,613  
-22,197  
-68,548  
-18,655  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14,471  
5,536  
91  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-300  
-900  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
500  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,599  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
23,815  
90,810  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
459  
822  
1,018  
1,536  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,983  
-16,238  
-43,625  
71,092  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
196,572  
224,389  
216,664  
175,230  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-208,327  
-497,852  
-211,779  
-166,955  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-1,337  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-3,197  
-1  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,754  
-273,463  
1,687  
6,937  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,007  
19,299  
-9,797  
21,820  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,727  
23,428  
33,225  
11,405  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,720  
42,727  
23,428  
33,225