Công ty Cổ phần Xây dựng và Phát triển đô thị tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu (UDC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,007  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,853  
0  
22,414  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-483  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
26,165  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
56,541  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,385  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-73,132  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
90,985  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,673  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
8,376  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,038  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
47  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,773  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
388,025  
423,519  
419,499  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-369,493  
-318,761  
-297,641  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-25,516  
-35,802  
-30,961  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-28,468  
-31,631  
-58,423  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,239  
-4,476  
-2,176  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
36,953  
33,412  
29,191  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-56,471  
-55,480  
-65,639  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,947  
-56,209  
10,780  
-6,150  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-82,356  
-18,655  
-30,119  
-52,099  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
91  
0  
24  
225  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,599  
0  
-1,313  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
23,815  
90,810  
31,375  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,018  
1,536  
7,373  
6,251  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-57,432  
71,092  
8,654  
-46,936  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
216,664  
175,230  
206,462  
268,053  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-211,779  
-166,955  
-215,763  
-213,653  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-1,337  
-988  
-1,648  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,197  
-1  
-551  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,687  
6,937  
-10,840  
52,752  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,797  
21,820  
8,594  
-335  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,225  
11,405  
2,805  
3,140  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
6  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,428  
33,225  
11,405  
2,805