Công ty Cổ phần Xây dựng và Phát triển đô thị Bà Rịa - Vũng Tàu (UDC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,446  
10,456  
7,265  
10,007  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
26,031  
18,172  
23,719  
20,853  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,078  
9,149  
2,485  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,010  
-14,549  
-5,103  
-483  
0  
Chi phí lãi vay
30,372  
19,858  
23,259  
26,165  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
59,916  
43,087  
51,626  
56,541  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,779  
-84,444  
141,280  
-31,385  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-61,951  
7,207  
607,185  
-73,132  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,717  
68,801  
-460,040  
112,727  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,704  
111  
-2,659  
-1,673  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,837  
-19,925  
-24,068  
-27,174  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,458  
-179  
-2,118  
-2,038  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3  
0  
47  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,791  
-931  
-2,207  
-1,773  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
388,025  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-369,493  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-25,516  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-28,468  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-1,239  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
36,953  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-56,471  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-27,919  
13,731  
309,000  
32,140  
-56,209  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,152  
-28,613  
-22,197  
-68,548  
-18,655  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11,056  
14,471  
5,536  
91  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,260  
-300  
-900  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
500  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-2,599  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
23,815  
90,810  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,104  
459  
822  
1,018  
1,536  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,253  
-13,983  
-16,238  
-43,625  
71,092  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
229,103  
196,572  
224,389  
216,664  
175,230  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-221,434  
-208,327  
-497,852  
-211,779  
-166,955  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-1,337  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,463  
0  
0  
-3,197  
-1  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,206  
-11,754  
-273,463  
1,687  
6,937  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-26,966  
-12,007  
19,299  
-9,797  
21,820  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,720  
42,727  
23,428  
33,225  
11,405  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,754  
30,720  
42,727  
23,428  
33,225