Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam (TYA: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
87,335  
61,118  
77,338  
53,012  
37,366  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,311  
17,335  
17,702  
21,805  
22,800  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,313  
1,380  
105  
-230  
-1,892  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
117  
894  
1,562  
884  
224  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-622  
0  
0  
-386  
-182  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-10,748  
-9,038  
0  
0  
Chi phí lãi vay
8,127  
5,563  
4,898  
4,502  
3,980  
Thu lãi và cổ tức
-8,057  
0  
0  
-8,130  
-7,217  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
101,898  
75,542  
92,568  
71,458  
55,078  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-86,821  
36,326  
4,301  
-33,701  
-60,407  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-132,740  
20,019  
-22,131  
-32,308  
64,372  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
65,367  
-76,551  
-5,161  
-9,626  
59,556  
Tăng, giảm chi phí trả trước
45  
74  
-803  
1,344  
269  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-7,771  
-5,565  
-4,857  
-4,641  
-3,819  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,495  
-19,710  
-10,710  
-8,755  
-1,961  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,244  
-1,594  
-1,158  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-74,761  
28,540  
52,049  
-16,230  
113,086  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,580  
-16,870  
-9,985  
-12,332  
-4,964  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
622  
16  
0  
458  
227  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
70,800  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-40,800  
0  
1,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,485  
9,988  
9,368  
8,049  
7,137  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
32,327  
-47,666  
-617  
-2,826  
1,399  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
720,522  
416,931  
433,095  
420,005  
202,491  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-661,538  
-438,279  
-414,926  
-365,621  
-287,409  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,817  
0  
-27,892  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
22,167  
-21,348  
-9,723  
54,383  
-84,918  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-20,267  
-40,474  
41,709  
35,328  
29,567  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
194,077  
234,552  
192,842  
157,514  
127,947  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-23  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
173,787  
194,077  
234,552  
192,842  
157,514