Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam (TYA: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
77,338  
53,012  
37,366  
34,250  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,702  
21,805  
22,800  
23,754  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
105  
-230  
-1,892  
1,607  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,562  
884  
224  
-1,054  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-386  
-182  
39  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,038  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
4,898  
4,502  
3,980  
-7,802  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
-8,130  
-7,217  
10,039  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
92,568  
71,458  
55,078  
60,833  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,301  
-33,701  
-60,407  
20,576  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-22,131  
-32,308  
64,372  
-3,997  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,161  
-9,626  
59,556  
43,712  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-803  
1,344  
269  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,857  
-4,641  
-3,819  
-10,371  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,710  
-8,755  
-1,961  
-1,077  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,158  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
52,049  
-16,230  
113,086  
109,677  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,985  
-12,332  
-4,964  
-1,463  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
458  
227  
32  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,000  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,000  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,368  
8,049  
7,137  
7,823  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-617  
-2,826  
1,399  
6,391  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
433,095  
420,005  
202,491  
431,607  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-414,926  
-365,621  
-287,409  
-544,779  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-27,892  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,723  
54,383  
-84,918  
-113,172  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
41,709  
35,328  
29,567  
2,896  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
192,842  
157,514  
127,947  
125,051  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
234,552  
192,842  
157,514  
127,947