Công ty Cổ phần VICEM Thạch cao Xi măng (TXM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
714  
10,638  
12,759  
4,327  
8,250  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
348  
494  
390  
357  
425  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
397  
-156  
1,622  
228  
-1,352  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-4  
0  
63  
192  
22  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-56  
-7,297  
-1,034  
-723  
-1,055  
Chi phí lãi vay
474  
243  
0  
6  
35  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,873  
3,924  
13,800  
4,388  
6,325  
Tăng, giảm các khoản phải thu
36,286  
-41,053  
-22,709  
3,255  
-33,573  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,104  
2,665  
6,204  
-3,436  
453  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-26,245  
-18,324  
17,725  
-14,266  
2,575  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-58  
0  
2  
-2  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-489  
-243  
0  
-6  
-35  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,268  
-2,458  
-1,597  
-1,569  
-1,294  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
23  
10  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,168  
-1,020  
-700  
-1,478  
-1,756  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,033  
-56,511  
12,747  
-13,104  
-27,305  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-1,160  
-1,032  
-128  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
15,528  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
56  
75  
1,034  
723  
1,055  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
56  
15,603  
-126  
-309  
927  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
82,298  
52,398  
0  
11,990  
16,821  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-97,373  
-31,671  
0  
-11,990  
-25,756  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-4,193  
-2,795  
-2,095  
-2,094  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,074  
16,533  
-2,795  
-2,095  
-11,029  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,985  
-24,374  
9,826  
-15,508  
-37,407  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,679  
37,053  
27,225  
42,724  
80,130  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
-1  
3  
8  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,698  
12,679  
37,053  
27,225  
42,724