Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3 (TW3: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
307  
6,212  
2,579  
2,193  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,458  
1,650  
1,822  
1,540  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-20  
1,757  
683  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
47  
11  
21  
457  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-112  
-4,601  
-99  
-157  
 
Chi phí lãi vay
1,470  
1,457  
1,419  
1,211  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,150  
6,486  
6,425  
5,244  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
18,537  
33,539  
-39,256  
-19,913  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,922  
-8,836  
38,255  
-31,167  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-27,377  
-38,450  
5,476  
74,847  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-79  
-202  
-2,285  
735  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,493  
-1,405  
-1,433  
-1,463  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-625  
-1,585  
-616  
-338  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-76  
0  
-18  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,041  
-10,452  
6,547  
27,945  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,670  
-610  
-324  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
142  
6,052  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
63  
125  
99  
157  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,466  
5,568  
-225  
157  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-71  
-61  
-47  
-53  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
38,460  
38,279  
42,839  
6,622  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-44,375  
-31,371  
-45,994  
-30,037  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-533  
-1,566  
-1,050  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,519  
5,281  
-4,252  
-23,468  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,026  
396  
2,070  
4,633  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,432  
18,036  
15,963  
11,330  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
2  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,408  
18,432  
18,036  
15,963