Tổng công ty Việt Thắng - CTCP (TVT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
127,796  
112,908  
149,580  
84,962  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
115,889  
115,207  
114,353  
106,266  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,117  
46  
2,255  
-666  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,023  
-620  
-10  
2,387  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,801  
-7,955  
-14,391  
-3,604  
 
Chi phí lãi vay
33,081  
30,101  
28,986  
30,547  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
274,106  
249,687  
280,773  
219,892  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,275  
14,889  
-39,861  
5,902  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-52,862  
61,543  
-18,751  
25,689  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
88,058  
-72,180  
22,548  
-20,094  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,513  
-10,676  
1,581  
-2,495  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-32,915  
-29,915  
-28,986  
-30,547  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,214  
-22,752  
-29,892  
-25,809  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
10  
15  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-15,564  
-8,906  
-3,283  
-10,451  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
251,396  
181,690  
184,139  
162,102  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-94,601  
-48,833  
-95,275  
-114,421  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,343  
2,119  
9,456  
3,657  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-16,720  
-12,250  
-10,200  
-23,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
12,250  
10,200  
23,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-35,049  
0  
0  
-2,604  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
16,720  
0  
11,000  
988  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,050  
5,231  
1,584  
7,071  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-120,257  
-41,483  
-73,234  
-105,310  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,589,207  
1,715,893  
1,688,061  
1,737,992  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,662,912  
-1,898,809  
-1,630,686  
-1,808,668  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-55,901  
-57,577  
-44,217  
-56,719  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-129,607  
-240,493  
13,158  
-127,395  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,533  
-100,286  
124,063  
-70,603  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
70,633  
170,919  
46,131  
116,565  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-25  
-1  
726  
169  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
72,141  
70,633  
170,919  
46,131