Công ty Cổ phần Chứng Khoán Thiên Việt (TVS: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
81,738  
113,016  
98,934  
92,436  
46,227  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,782  
3,249  
1,839  
3,066  
3,499  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
29,816  
6,541  
-14,252  
-11,942  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
119  
30  
1,203  
-116  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-21,651  
-20,373  
-17,551  
-90,886  
736  
Chi phí lãi vay
18,688  
8,140  
4,436  
3,067  
4,352  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
83,556  
133,968  
94,228  
-5,365  
42,757  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-80,231  
-40,541  
-69,821  
-12,698  
-9,843  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
83,109  
11,652  
-3,732  
-265,948  
313,806  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-411  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-18,095  
-8,252  
-4,367  
0  
-4,352  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,868  
-23,829  
-20,337  
-3,064  
-12,720  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-9,442  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-650,561  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-597,500  
72,998  
-4,029  
-296,517  
329,648  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-1,209  
-9,538  
-982  
-1,405  
-1,278  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
34  
3  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-338,400  
-44,195  
-113,732  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
107,500  
130,069  
92,358  
61,506  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-11,704  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
25,384  
25,307  
56,883  
38,325  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,209  
111,642  
-184,006  
103,675  
-15,177  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2,989  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,902,227  
1,157,480  
144,935  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,305,694  
-1,262,415  
-84,340  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-43,421  
-23,164  
-43,349  
-38,298  
-19,348  
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
556,101  
-128,099  
17,246  
-38,298  
-19,348  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-42,608  
56,542  
-170,789  
-231,140  
295,124  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
60,115  
75,380  
246,169  
477,310  
182,186  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,507  
131,922  
75,380  
246,169  
477,310