Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (TVP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,564  
40,763  
44,731  
42,987  
51,007  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,306  
9,867  
8,923  
8,370  
7,504  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,345  
413  
1,421  
1,648  
1,514  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5  
21  
87  
-49  
9  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,559  
-151  
-369  
-2,335  
-328  
Chi phí lãi vay
60  
1,198  
2,549  
5,369  
5,452  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
53,720  
52,111  
57,342  
55,992  
65,159  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,340  
1,188  
29,886  
2,833  
1,661  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,509  
24,654  
-4,735  
-2,056  
-18,655  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,603  
-15,064  
-8,676  
-6,680  
722  
Tăng, giảm chi phí trả trước
413  
-732  
-983  
-87  
381  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-60  
-1,198  
-2,549  
-5,349  
-5,452  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,354  
-6,119  
-12,299  
-14,397  
-10,370  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,461  
1,168  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,009  
2,307  
-5,974  
-4,084  
-7,024  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
49,483  
57,146  
53,473  
27,339  
26,422  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,924  
-8,706  
-13,706  
-8,256  
-17,851  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
16,291  
100  
274  
3,819  
172  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-76,512  
-1,500  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
12,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,734  
51  
96  
69  
156  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-49,411  
-10,056  
-13,337  
-4,368  
-17,523  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
157,929  
207,943  
233,178  
258,921  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-187,006  
-213,577  
-251,555  
-256,902  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,080  
-22,176  
-21,168  
-12,096  
-21,722  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,080  
-51,253  
-26,801  
-30,472  
-19,702  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,009  
-4,162  
13,334  
-7,502  
-10,804  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,249  
19,432  
6,092  
13,591  
24,396  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-5  
-21  
6  
3  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,236  
15,249  
19,432  
6,092  
13,591