Tổng công ty Thép Việt Nam - CTCP (TVN: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
948,032  
288,046  
-35,787  
-321,370  
-315,866  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
382,595  
389,567  
601,781  
567,238  
573,652  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
57,350  
2,368  
102,238  
461,071  
55,095  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
9,260  
4,331  
32,937  
37,907  
-10,715  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-429,039  
-36,969  
-253,316  
-322,281  
-197,895  
Chi phí lãi vay
236,421  
271,100  
655,382  
738,102  
1,240,386  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-8,630  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,195,989  
918,443  
1,103,236  
1,160,666  
1,344,656  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,181  
72,822  
-484,873  
636,355  
1,238,377  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-776,477  
1,096,515  
-520,895  
656,422  
1,118,143  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-57,541  
-386,142  
1,267,659  
-1,161,635  
339,521  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,314  
118,861  
29,967  
121,987  
-210,516  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
296,717  
81,505  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-237,442  
-272,784  
-658,969  
-745,796  
-1,323,826  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-119,517  
-93,772  
-37,056  
-30,326  
-29,264  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
12,987  
25,474  
29,655  
15,848  
247,523  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-19,650  
-23,792  
-32,122  
-90,723  
-498  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-14,147  
1,752,341  
778,108  
562,800  
2,724,116  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-110,123  
-64,756  
-259,209  
-424,770  
-1,408,300  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
120,709  
34,750  
37,033  
9,571  
16,391  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-157,947  
-53,061  
-72,411  
-79,215  
-4,089  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
76,813  
21,000  
338  
18,510  
222,390  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-240,633  
-100,815  
-237,335  
-291,171  
-286,738  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
95,256  
127,111  
55,337  
19,644  
36,872  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
208,505  
123,726  
191,649  
229,890  
246,251  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,420  
87,954  
-284,599  
-517,541  
-1,177,224  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
15,663,737  
16,713,595  
23,946,363  
25,021,708  
26,587,394  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-15,409,906  
-18,359,918  
-24,348,159  
-26,184,793  
-27,428,711  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-12,698  
-6,625  
-2,721  
-1,617  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
325  
-21,199  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
241,458  
-1,674,147  
-404,517  
-1,164,702  
-841,317  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
219,891  
166,148  
88,992  
-1,119,443  
705,576  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,533,373  
1,366,670  
1,277,608  
2,397,673  
1,692,821  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
982  
555  
70  
-621  
-724  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,754,246  
1,533,373  
1,366,670  
1,277,608  
2,397,673