Tổng công ty Thép Việt Nam - CTCP (TVN: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
665,763  
898,128  
948,032  
288,046  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
382,781  
383,684  
382,595  
389,567  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
61,835  
78,555  
57,350  
2,368  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-312  
-243  
9,260  
4,331  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-207,553  
-500,574  
-429,039  
-36,969  
 
Chi phí lãi vay
192,616  
218,107  
236,421  
271,100  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-8,630  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,095,130  
1,077,657  
1,195,989  
918,443  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-384,780  
-210,699  
-8,181  
72,822  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-824,945  
-549,362  
-776,477  
1,096,515  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-407,851  
511,994  
-57,541  
-386,142  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
11,208  
-7,745  
-4,314  
118,861  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
296,717  
 
Tiền lãi vay đã trả
-192,288  
-217,277  
-237,442  
-272,784  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-120,339  
-110,086  
-119,517  
-93,772  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
259  
16,345  
12,987  
25,474  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-43,030  
-36,644  
-19,650  
-23,792  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-866,635  
474,182  
-14,147  
1,752,341  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-42,635  
-152,051  
-110,123  
-64,756  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,246  
8,967  
120,709  
34,750  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-469,100  
-164,075  
-157,947  
-53,061  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
303,677  
109,619  
76,813  
21,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-240,633  
-100,815  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,000  
12,643  
95,256  
127,111  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
207,805  
309,796  
208,505  
123,726  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
7,993  
124,899  
-7,420  
87,954  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,628,550  
17,333,871  
15,663,737  
16,713,595  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-19,259,797  
-18,442,164  
-15,409,906  
-18,359,918  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,234  
-3,975  
-12,698  
-6,625  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-61,256  
241  
325  
-21,199  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
302,262  
-1,112,026  
241,458  
-1,674,147  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-556,380  
-512,945  
219,891  
166,148  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,241,412  
1,754,246  
1,533,373  
1,366,670  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
631  
111  
982  
555  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
685,663  
1,241,412  
1,754,246  
1,533,373