Tổng công ty Thép Việt Nam - CTCP (TVN: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
780,830  
898,128  
948,032  
288,046  
-35,787  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
380,952  
383,684  
382,595  
389,567  
601,781  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-15,679  
78,555  
57,350  
2,368  
102,238  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-999  
-243  
9,260  
4,331  
32,937  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-399,587  
-500,574  
-429,039  
-36,969  
-253,316  
Chi phí lãi vay
191,807  
218,107  
236,421  
271,100  
655,382  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-8,630  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
937,324  
1,077,657  
1,195,989  
918,443  
1,103,236  
Tăng, giảm các khoản phải thu
263,387  
-210,699  
-8,181  
72,822  
-484,873  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-857,242  
-549,362  
-776,477  
1,096,515  
-520,895  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,069,769  
511,994  
-57,541  
-386,142  
1,267,659  
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,950  
-7,745  
-4,314  
118,861  
29,967  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
296,717  
81,505  
Tiền lãi vay đã trả
-192,254  
-217,277  
-237,442  
-272,784  
-658,969  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-120,339  
-110,086  
-119,517  
-93,772  
-37,056  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
12  
16,345  
12,987  
25,474  
29,655  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-29,182  
-36,644  
-19,650  
-23,792  
-32,122  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,058,114  
474,182  
-14,147  
1,752,341  
778,108  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-65,830  
-152,051  
-110,123  
-64,756  
-259,209  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,352  
8,967  
120,709  
34,750  
37,033  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-256,000  
-164,075  
-157,947  
-53,061  
-72,411  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
354,100  
109,619  
76,813  
21,000  
338  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-240,633  
-100,815  
-237,335  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
12,643  
95,256  
127,111  
55,337  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
165,486  
309,796  
208,505  
123,726  
191,649  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
199,108  
124,899  
-7,420  
87,954  
-284,599  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
14,956,574  
17,333,871  
15,663,737  
16,713,595  
23,946,363  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-14,590,752  
-18,442,164  
-15,409,906  
-18,359,918  
-24,348,159  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-3,305  
-3,975  
-12,698  
-6,625  
-2,721  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-59,911  
241  
325  
-21,199  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
302,607  
-1,112,026  
241,458  
-1,674,147  
-404,517  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-556,399  
-512,945  
219,891  
166,148  
88,992  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,241,412  
1,754,246  
1,533,373  
1,366,670  
1,277,608  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
500  
111  
982  
555  
70  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
685,513  
1,241,412  
1,754,246  
1,533,373  
1,366,670