Công ty cổ phần Tư vấn Đầu tư Mỏ và Công nghiệp - Vinacomin (TVM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,715  
7,037  
8,195  
8,039  
7,961  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,331  
4,001  
1,578  
2,241  
3,000  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,680  
408  
951  
0  
698  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
59  
-57  
-8  
15  
-30  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,104  
-134  
-100  
-228  
-277  
Chi phí lãi vay
3,928  
2,601  
963  
1,683  
2,019  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,608  
13,855  
11,580  
11,749  
13,371  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-81,572  
-39,229  
8,160  
-655  
347  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-10,371  
-25,237  
-9,506  
6,611  
2,102  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
60,795  
25,613  
41,683  
-11,749  
-28,566  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,729  
-790  
-908  
126  
2,478  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,695  
-2,662  
-941  
-1,681  
-2,014  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,739  
-2,437  
-1,248  
-2,868  
-2,598  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
14,395  
4,973  
3,255  
1,441  
2,557  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,950  
-2,353  
-4,661  
-1,865  
-351  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-8,800  
-28,266  
47,414  
1,110  
-12,676  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,871  
-2,900  
-16,160  
-146  
-463  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
78  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-149  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
149  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-2,400  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,104  
134  
100  
228  
455  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,767  
-2,766  
-16,061  
309  
-2,557  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
99,892  
56,987  
56,069  
34,339  
28,532  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-90,800  
-46,736  
-45,560  
-41,084  
-15,773  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,038  
-2,038  
-2,220  
-2,400  
-2,400  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
7,054  
8,213  
8,289  
-9,146  
10,359  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,512  
-22,819  
39,643  
-7,727  
-4,874  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,391  
57,171  
17,520  
25,248  
30,121  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
39  
8  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,879  
34,391  
57,171  
17,520  
25,248