Công ty cổ phần Tư vấn Đầu tư Mỏ và Công nghiệp - Vinacomin (TVM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,037  
8,195  
8,039  
7,961  
8,151  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,001  
1,578  
2,241  
3,000  
3,574  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
408  
951  
0  
698  
275  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-57  
-8  
15  
-30  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-134  
-100  
-228  
-277  
-453  
Chi phí lãi vay
2,601  
963  
1,683  
2,019  
1,690  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,855  
11,580  
11,749  
13,371  
13,237  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-39,229  
8,160  
-655  
347  
-41,210  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-25,237  
-9,506  
6,611  
2,102  
2,237  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
25,613  
41,683  
-11,749  
-28,566  
24,961  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-790  
-908  
126  
2,478  
-2,378  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,662  
-941  
-1,681  
-2,014  
-1,551  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,437  
-1,248  
-2,868  
-2,598  
-1,258  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,973  
3,255  
1,441  
2,557  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,353  
-4,661  
-1,865  
-351  
-833  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-28,266  
47,414  
1,110  
-12,676  
-6,795  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,900  
-16,160  
-146  
-463  
-3,711  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
78  
0  
145  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-149  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
149  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,400  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
500  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
134  
100  
228  
455  
453  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,766  
-16,061  
309  
-2,557  
-2,613  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
15,049  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
56,987  
56,069  
34,339  
28,532  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-46,736  
-45,560  
-41,084  
-15,773  
-15,586  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,038  
-2,220  
-2,400  
-2,400  
-742  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
8,213  
8,289  
-9,146  
10,359  
-1,279  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-22,819  
39,643  
-7,727  
-4,874  
-10,687  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
57,171  
17,520  
25,248  
30,121  
40,883  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
39  
8  
0  
0  
-74  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
34,391  
57,171  
17,520  
25,248  
30,121