Công ty Cổ phần than Vàng Danh - Vinacomin (TVD: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
38,526  
38,526  
73,571  
121,264  
118,824  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
465,657  
404,879  
322,320  
382,468  
329,976  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-652  
678  
1,028  
2,415  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-928  
-1,714  
-4,486  
-7,702  
-4,772  
Chi phí lãi vay
161,012  
116,368  
84,597  
115,649  
125,043  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
663,615  
558,736  
477,030  
614,093  
569,071  
Tăng, giảm các khoản phải thu
167,649  
-52,986  
-69,233  
53,415  
13,193  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-188,319  
-142,221  
-2,255  
167,299  
-221,729  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-65,372  
52,968  
161,062  
-162,185  
193,670  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-198,958  
-256,839  
-77,626  
-46,442  
-12,092  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-161,012  
-116,368  
-103,609  
-115,031  
-125,280  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,189  
-9,265  
-19,328  
-25,719  
-35,094  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,460  
859  
1,059  
3,636  
1,369  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,698  
-25,927  
-32,003  
-25,427  
-22,678  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
196,177  
8,957  
335,098  
463,640  
360,430  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-416,205  
-976,855  
-631,080  
-347,960  
-376,362  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
41  
1,324  
841  
5,250  
612  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
887  
820  
3,644  
2,452  
4,316  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-415,277  
-974,712  
-626,594  
-340,258  
-371,433  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
84,013  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,786,687  
2,009,821  
504,051  
376,765  
349,742  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,554,834  
-1,111,950  
-282,887  
-353,765  
-303,995  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,475  
-9,726  
-61,660  
-39,892  
-36,880  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
218,378  
888,144  
159,504  
67,120  
8,867  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-722  
-77,611  
-131,992  
190,502  
-2,136  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,615  
86,226  
218,218  
27,716  
29,853  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,894  
8,615  
86,226  
218,218  
27,716