Công ty Cổ phần than Vàng Danh - Vinacomin (TVD: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
73,571  
121,264  
118,824  
76,823  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
322,320  
382,468  
329,976  
291,233  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,028  
2,415  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,486  
-7,702  
-4,772  
-10,370  
 
Chi phí lãi vay
84,597  
115,649  
125,043  
142,662  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
477,030  
614,093  
569,071  
500,348  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-69,233  
53,415  
13,193  
-55,261  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,255  
167,299  
-221,729  
107,170  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
161,062  
-162,185  
193,670  
-115,443  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-77,626  
-46,442  
-12,092  
-5,868  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-103,609  
-115,031  
-125,280  
-143,447  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,328  
-25,719  
-35,094  
-28,856  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,059  
3,636  
1,369  
1,907  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-32,003  
-25,427  
-22,678  
-19,280  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
335,098  
463,640  
360,430  
241,270  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-631,080  
-347,960  
-376,362  
-445,027  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
841  
5,250  
612  
1,554  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
300  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,644  
2,452  
4,316  
9,041  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-626,594  
-340,258  
-371,433  
-434,132  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
84,013  
0  
71,215  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
504,051  
376,765  
349,742  
440,656  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-282,887  
-353,765  
-303,995  
-371,899  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-61,660  
-39,892  
-36,880  
-27,509  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
159,504  
67,120  
8,867  
112,463  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-131,992  
190,502  
-2,136  
-80,399  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
218,218  
27,716  
29,853  
110,252  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
86,226  
218,218  
27,716  
29,853