Công ty Cổ phần Quản lý đầu tư Trí Việt (TVC: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,344  
11,080  
1,916  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,984  
166  
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,593  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,595  
883  
-209  
 
 
Chi phí lãi vay
5,055  
1,578  
1,020  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,380  
13,708  
2,727  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-17,738  
4,638  
-9,997  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-5,576  
-3,150  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,830  
9,618  
2,690  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
125  
50  
-73  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-3,664  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,350  
-1,520  
-1,020  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,590  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
12,211  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-418  
-13,672  
-14,246  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,376  
5,655  
-23,068  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-760  
-1,526  
0  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-80,500  
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-50,366  
-1,666  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
29,850  
52,032  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,460  
-42,132  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,530  
5,594  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,595  
2,334  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-54,745  
-34,063  
-1,666  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
72,450  
39,000  
30,000  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
267,932  
412,076  
58,171  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-236,827  
-375,444  
-54,700  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,812  
0  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
89,743  
75,632  
33,471  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
44,374  
47,224  
8,738  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
55,962  
8,738  
0  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
100,336  
55,962  
8,738