Công ty cổ phần Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt (TVC: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,999  
56,149  
12,344  
11,080  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
524  
736  
1,984  
166  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
265  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,459  
790  
2,593  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-51,996  
-15,781  
-4,595  
883  
 
Chi phí lãi vay
35,190  
14,414  
5,055  
1,578  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,442  
56,308  
17,380  
13,708  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-153,805  
-348,379  
-17,738  
4,638  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
11,739  
0  
-5,576  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,452  
128  
5,830  
9,618  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-135  
2,910  
125  
50  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-80,760  
0  
-3,664  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-38,067  
-13,385  
-4,350  
-1,520  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,799  
-3,117  
0  
-1,590  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
12,211  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-675  
-13  
-418  
-13,672  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-274,252  
-293,809  
9,376  
5,655  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,379  
-448  
-760  
-1,526  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-179,690  
-61,470  
-80,500  
-50,366  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
61,470  
50,650  
29,850  
52,032  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-34,000  
-102,500  
-10,460  
-42,132  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
114,700  
2,750  
2,530  
5,594  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
51,996  
15,781  
4,595  
2,334  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
13,098  
-95,238  
-54,745  
-34,063  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
31,355  
230,197  
72,450  
39,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,538,870  
609,241  
267,932  
412,076  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,324,778  
-411,305  
-236,827  
-375,444  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,549  
0  
-13,812  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
211,898  
428,133  
89,743  
75,632  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-49,256  
39,087  
44,374  
47,224  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
139,423  
100,336  
55,962  
8,738  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
90,167  
139,423  
100,336  
55,962