Công ty Cổ phần Chứng khoán Trí Việt (TVB: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
23,088  
637  
8,319  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
3,520  
0  
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
464  
765  
775  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
700  
2,360  
-5  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
 
394  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-254  
0  
-2,093  
 
 
Chi phí lãi vay
341  
-3,713  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Tăng các chi phí tiền tệ
 
0  
0  
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
 
0  
0  
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
 
0  
0  
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
 
0  
0  
 
 
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
0  
0  
 
 
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
0  
0  
 
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
 
0  
0  
 
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
 
0  
0  
 
 
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
 
0  
0  
 
 
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
 
0  
0  
 
 
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
 
0  
0  
 
 
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
 
0  
0  
 
 
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
 
0  
0  
 
 
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
 
0  
0  
 
 
Lỗ khác
 
0  
0  
 
 
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
 
0  
0  
 
 
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
 
0  
0  
 
 
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
 
0  
0  
 
 
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
0  
0  
 
 
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
0  
0  
 
 
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
 
0  
0  
 
 
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
 
0  
0  
 
 
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
 
0  
0  
 
 
Hoàn nhập chi phí dự phòng
 
0  
0  
 
 
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
 
0  
0  
 
 
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
 
0  
0  
 
 
Lãi khác
 
0  
0  
 
 
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
 
43,493  
0  
 
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
 
0  
0  
 
 
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
 
0  
0  
 
 
Tăng (giảm) các khoản cho vay
 
3,320  
0  
 
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
1,861  
0  
 
 
Tăng (giảm) các tài sản khác
 
3,158  
0  
 
 
Tăng (giảm) các khoản phải thu
 
154  
0  
 
 
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
 
0  
0  
 
 
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
 
0  
0  
 
 
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
 
0  
0  
 
 
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
 
35,000  
0  
 
 
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
 
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,339  
64,689  
6,997  
 
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
 
0  
0  
 
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
 
0  
0  
 
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
 
0  
0  
 
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
 
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,118  
20,834  
3,114  
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
 
-207  
0  
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
 
0  
0  
 
 
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
 
0  
0  
 
 
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
 
713  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
0  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
 
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,592  
-180  
23,680  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
73  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,983  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-192  
-158  
0  
 
 
Tiền lãi đã thu
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác
 
-158  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-32,467  
194  
-88  
 
 
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
 
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
 
0  
0  
 
 
Các khoản chi khác
 
194  
-88  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
5,666  
 
333  
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
-835  
 
-4,528  
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
 
 
 
0  
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
 
 
 
0  
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
-52  
 
0  
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
 
0  
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
1,089,802  
 
554,588  
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
-1,095,646  
 
-536,669  
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
0  
 
0  
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
-3,152  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
-4,210  
 
-3,282  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
 
-1,263  
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
 
 
 
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
 
0  
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
 
 
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
264,644  
 
21,571  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-233,614  
 
-24,284  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-9,829  
68,845  
33,775  
6,464  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-448  
-475  
-126  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
88  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-7,930  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,750  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-5,530  
-2,500  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
5,600  
2,500  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
188  
0  
2,093  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,489  
-8,405  
2,037  
88  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
18,899  
0  
0  
53,236  
 
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
 
0  
0  
0  
 
Tiền vay khác
 
0  
0  
53,236  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-54,630  
 
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
 
0  
0  
-54,630  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
18,899  
0  
0  
-1,393  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,560  
60,440  
35,813  
5,158  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
72,496  
12,056  
7,400  
2,242  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
 
12,056  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
 
0  
0  
0  
 
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
 
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
84,056  
72,496  
43,213  
7,400  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
 
72,496  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
 
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
 
992,415  
0  
0  
 
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
 
-1,037,693  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
 
0  
0  
0  
 
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
 
23,242  
0  
0  
 
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
 
-8,547  
0  
0  
 
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
 
0  
0  
0  
 
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
 
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
 
14,722  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
 
0  
0  
0  
 
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
 
-59  
0  
0  
 
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
 
0  
0  
0  
 
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
 
6,475  
0  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
 
-1,321  
0  
0  
 
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
 
-10,768  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
 
31,157  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
 
31,157  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
 
31,157  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
 
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
 
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
 
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
 
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
 
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
 
0  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
 
20,389  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
 
20,389  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
 
20,389  
0  
0  
 
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
 
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
 
0  
0  
0  
 
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý cuối kỳ
 
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
 
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
 
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
 
0  
0  
0  
 
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành cuối kỳ
 
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
 
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
 
0  
0  
0