Công ty Cổ phần Chứng khoán Trí Việt (TVB: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
637  
8,319  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
765  
775  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,360  
-5  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,791  
-2,093  
 
 
 
Chi phí lãi vay
213  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,767  
6,997  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,470  
3,114  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,430  
23,680  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
182  
73  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-189  
-88  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
5,666  
 
333  
258  
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
-835  
 
-4,528  
-4,527  
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
-52  
 
0  
0  
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
1,089,802  
 
554,588  
547,761  
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
-1,095,646  
 
-536,669  
-520,065  
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
0  
 
0  
0  
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
0  
 
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-3,152  
 
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-4,210  
 
-3,282  
-2,986  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
-1,263  
-2,984  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
264,644  
 
21,571  
21,332  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-233,614  
 
-24,284  
-9,685  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,801  
33,775  
6,464  
29,105  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-475  
-126  
0  
-41  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
88  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-56,665  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
41,814  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,460  
-5,530  
-2,500  
-15,470  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,600  
5,600  
2,500  
10,380  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
207  
2,093  
0  
12  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,128  
2,037  
88  
-19,970  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
35,000  
0  
53,236  
58,881  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-54,630  
-67,232  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
35,000  
0  
-1,393  
-8,351  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
49,672  
35,813  
5,158  
784  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
43,213  
7,400  
2,242  
1,458  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
92,885  
43,213  
7,400  
2,242