Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 4 (TV4: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
25,537  
24,242  
7,042  
29,075  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,456  
1,599  
1,853  
2,148  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,080  
1,037  
9,544  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-9  
8  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,366  
-15,641  
-123  
-559  
 
Chi phí lãi vay
273  
849  
4,278  
8,405  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,819  
12,078  
22,602  
39,069  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,873  
27,355  
13,824  
-52,945  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,216  
-2,192  
-5,035  
342  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,047  
-1,583  
-31,693  
15,123  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-429  
-206  
-150  
833  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,071  
-296  
-226  
-2,435  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,301  
-1,040  
-6,992  
-8,702  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
26  
95  
7  
30  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,741  
-201  
-366  
-455  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,344  
34,010  
-8,030  
-9,140  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,253  
-818  
-111  
-676  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
8  
0  
16  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
824  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,434  
-11,322  
-283  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
458  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,615  
15,632  
123  
487  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,820  
13,388  
-11,310  
368  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-4  
-24  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,163  
27,573  
48,870  
37,976  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-24,742  
-42,138  
-32,261  
-36,523  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,759  
-6,380  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,338  
-20,945  
16,605  
1,429  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,173  
26,453  
-2,736  
-7,343  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,620  
4,166  
6,902  
14,245  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,446  
30,620  
4,166  
6,902