Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 3 (TV3: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,692  
17,776  
16,299  
14,037  
16,384  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,705  
4,252  
3,225  
2,688  
2,269  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,825  
4,082  
57  
403  
-356  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-102  
-225  
-618  
-1,198  
-158  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,021  
-2,217  
-2,647  
-1,560  
-1,278  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
10  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,100  
23,668  
16,316  
14,371  
16,870  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-52,671  
18,545  
-3,344  
-33,551  
34,510  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,123  
585  
-3,302  
59  
-8,770  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,592  
4,991  
26,620  
-6,524  
29,109  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-408  
-119  
656  
186  
-1,266  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-10  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,274  
-3,064  
-3,183  
-4,316  
-5,428  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
20  
10  
68  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,214  
-1,438  
-751  
-1,752  
-2,325  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-23,750  
43,189  
33,023  
-31,459  
62,690  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,724  
-5,471  
-8,244  
-7,576  
-5,749  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
286  
305  
6,083  
103  
430  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-13,000  
-618  
0  
-14,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,675  
0  
5,769  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-222  
0  
-8,100  
-4,536  
-1,800  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
8,766  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,883  
1,733  
543  
1,504  
827  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
13,898  
-16,433  
-4,566  
-1,739  
-20,292  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-300  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,129  
-2,124  
-706  
-6,416  
-7,521  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,129  
-2,124  
-706  
-6,416  
-7,821  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,981  
24,632  
27,751  
-39,614  
34,577  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
104,218  
79,420  
51,135  
89,551  
54,815  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
58  
166  
535  
1,198  
159  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
86,295  
104,218  
79,420  
51,135  
89,551