Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 3 (TV3: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,037  
16,384  
15,288  
16,138  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,688  
2,269  
1,870  
1,776  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
403  
-356  
469  
1,975  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,198  
-158  
76  
-525  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,560  
-1,278  
-976  
-599  
 
Chi phí lãi vay
0  
10  
106  
389  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,371  
16,870  
16,833  
19,154  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-33,551  
34,510  
19,734  
-26,658  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
59  
-8,770  
2,406  
7,711  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,524  
29,109  
11,454  
11,514  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
186  
-1,266  
-361  
389  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-10  
-106  
-389  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,316  
-5,428  
-4,395  
-3,746  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
68  
0  
2  
132  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,752  
-2,325  
-1,808  
-4,087  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-31,459  
62,690  
43,758  
4,020  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,576  
-5,749  
-1,370  
-2,446  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
103  
430  
-131  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,536  
-14,000  
-1,100  
-100  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,766  
-1,800  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,504  
827  
1,111  
599  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,739  
-20,292  
-1,489  
-1,947  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
9,262  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-300  
-2,989  
-8,949  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,416  
-7,521  
-8,269  
-3,453  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,416  
-7,821  
-11,258  
-3,140  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-39,614  
34,577  
31,011  
-1,067  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
89,551  
54,815  
23,886  
24,946  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,198  
159  
-81  
6  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
51,135  
89,551  
54,815  
23,886