Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng điện 2 (TV2: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
268,684  
125,409  
73,367  
46,126  
25,843  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
19,136  
10,044  
6,406  
7,162  
5,198  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
40,707  
129,422  
44,193  
2,732  
5,085  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-4,049  
9,775  
-1,809  
-201  
-380  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-34,071  
-23,303  
-14,914  
-8,388  
-3,597  
Chi phí lãi vay
4,455  
3,102  
2,296  
1,310  
1,121  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
1,540  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
294,863  
254,450  
111,078  
48,741  
33,270  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-59,769  
59,074  
-111,041  
-5,303  
41,893  
Tăng, giảm hàng tồn kho
296,067  
-493,017  
-4,821  
10,495  
8,079  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-147,958  
549,997  
-8,155  
157,192  
-34,076  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,297  
589  
-1,728  
120  
-1,929  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,473  
-3,128  
-2,080  
-1,299  
-1,048  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-51,949  
-41,459  
-17,329  
-7,497  
-6,129  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10  
755  
369  
0  
165  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,283  
-2,038  
-2,282  
-5,563  
-1,124  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
324,806  
325,222  
-35,988  
196,886  
39,100  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-178,952  
-20,301  
-11,393  
-5,749  
-9,318  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
333  
317  
38  
226  
78  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-770,200  
-808,437  
0  
-122,000  
-3,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
730,444  
294,193  
-4,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
57,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
33,828  
22,435  
14,952  
7,723  
3,755  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-184,547  
-511,794  
56,597  
-119,799  
-8,485  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
5,269  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
414,920  
337,870  
93,239  
81,876  
62,536  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-427,911  
-324,873  
-77,560  
-67,943  
-62,032  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-36  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,282  
-4,786  
-9,597  
-13,375  
-8,522  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,273  
13,479  
6,082  
522  
-8,018  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
121,986  
-173,092  
26,691  
77,609  
22,597  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,905  
204,386  
177,681  
99,871  
77,436  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-389  
14  
201  
-162  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
152,892  
30,905  
204,386  
177,681  
99,871