Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng điện 2 (TV2: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
125,409  
73,367  
46,126  
25,843  
21,256  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,044  
6,406  
7,162  
5,198  
5,372  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
129,422  
44,193  
2,732  
5,085  
6,635  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
9,775  
-1,809  
-201  
-380  
-82  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-25,131  
-14,914  
-8,388  
-3,597  
-4,279  
Chi phí lãi vay
3,102  
2,296  
1,310  
1,121  
3,512  
Thu lãi và cổ tức
0  
1,540  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
252,621  
111,078  
48,741  
33,270  
32,414  
Tăng, giảm các khoản phải thu
59,074  
-111,041  
-5,303  
41,893  
-5,636  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-493,017  
-4,821  
10,495  
8,079  
-24,541  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
567,890  
-8,155  
157,192  
-34,076  
64,454  
Tăng, giảm chi phí trả trước
589  
-1,728  
120  
-1,929  
1,400  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,128  
-2,080  
-1,299  
-1,048  
-3,036  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-41,459  
-17,329  
-7,497  
-6,129  
-5,305  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,822  
369  
0  
165  
36  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,038  
-2,282  
-5,563  
-1,124  
-6,829  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
346,355  
-35,988  
196,886  
39,100  
52,957  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,301  
-11,393  
-5,749  
-9,318  
-7,795  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
317  
38  
226  
78  
498  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-808,437  
0  
-122,000  
-3,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
294,193  
-4,000  
0  
0  
2,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
57,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22,435  
14,952  
7,723  
3,755  
2,667  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-511,794  
56,597  
-119,799  
-8,485  
-2,630  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
111,955  
93,239  
81,876  
62,536  
89,919  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-114,822  
-77,560  
-67,943  
-62,032  
-98,477  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-36  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,786  
-9,597  
-13,375  
-8,522  
-4,132  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,653  
6,082  
522  
-8,018  
-12,690  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-173,092  
26,691  
77,609  
22,597  
37,636  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
204,386  
177,681  
99,871  
77,436  
39,828  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-389  
14  
201  
-162  
-29  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,905  
204,386  
177,681  
99,871  
77,436