Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 1 (TV1: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,865  
46,538  
42,243  
58,425  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
54,411  
54,602  
52,466  
45,325  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
33,482  
-1,861  
166  
-496  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-47  
-48  
1,804  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-21  
-55  
-137  
-295  
 
Chi phí lãi vay
94,826  
113,200  
106,619  
109,746  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
187,516  
212,378  
203,162  
212,704  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
93,764  
-681  
20,001  
11,520  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
41,067  
-48,398  
-71,149  
-71,373  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-59,809  
85,913  
-19,234  
-22,737  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-254  
5,920  
2,042  
1,637  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-86,816  
-105,841  
-106,512  
-106,430  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,771  
-9,854  
-13,859  
-17,532  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,832  
476  
4,783  
336  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,602  
-909  
-2,285  
-12,753  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
168,927  
139,003  
16,948  
-4,629  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-65,386  
-5,572  
-39,885  
-66,356  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
133  
358  
11  
93  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
66  
99  
125  
5,850  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-65,188  
-5,116  
-39,748  
-60,412  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
303,344  
383,054  
511,260  
516,264  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-402,563  
-498,534  
-490,056  
-469,465  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,592  
-11,867  
-16,115  
-1,501  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-100,811  
-127,347  
5,088  
45,299  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,929  
6,539  
-17,711  
-19,743  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,035  
29,503  
47,117  
66,785  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
38  
-8  
97  
74  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
39,001  
36,035  
29,503  
47,117