Công ty cổ phần Lai dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng (TUG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
601  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,500  
3,106  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-33  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,064  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,259  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-467  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,570  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
75  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-259  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
34  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,336  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
89,886  
86,039  
77,004  
150,029  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-53,313  
-57,879  
-53,335  
-123,159  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-26,421  
-15,547  
-10,958  
-12,196  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-304  
-930  
-1,354  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,018  
-1,508  
-663  
-278  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
34  
1,860  
10,655  
882  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-5,741  
-8,718  
-18,666  
-7,505  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,199  
3,426  
3,941  
3,107  
6,419  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-2,286  
-2,239  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,111  
0  
0  
7,564  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
33  
16  
24  
41  
46  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,144  
16  
-2,261  
5,366  
46  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-3,055  
-5,246  
-2,654  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,588  
-2,454  
-3  
-1,068  
-3,017  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,588  
-2,454  
-3,058  
-6,315  
-5,670  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
357  
989  
-1,378  
2,158  
794  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,233  
3,244  
4,622  
2,463  
1,669  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,590  
4,233  
3,244  
4,622  
2,463